contentment
/kən'tentmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bằng lòng, sự vừa lòng: Trạng thái hài lòng với những gì mình đang có, không mong muốn nhiều hơn.
- Sự mãn nguyện, sự thoả mãn: Cảm giác hạnh phúc và yên bình xuất phát từ việc chấp nhận và trân trọng hoàn cảnh hiện tại của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- True contentment comes from appreciating what you have. (Sự mãn nguyện thực sự đến từ việc trân trọng những gì bạn đang có.)
- He found great contentment in his simple life. (Anh ấy tìm thấy sự bằng lòng lớn lao trong cuộc sống giản dị của mình.)
- Her face showed pure contentment. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự vừa lòng thuần khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of contentment": Một trạng thái mãn nguyện.
- After retiring, he lived in a state of contentment. (Sau khi nghỉ hưu, ông sống trong một trạng thái mãn nguyện.)
"To find contentment in something": Tìm thấy sự thoả mãn trong điều gì đó.
- She finds contentment in helping others. (Cô ấy tìm thấy sự thoả mãn trong việc giúp đỡ người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Content (adj): Bằng lòng, vừa lòng.
- He is content with his current job. (Anh ấy bằng lòng với công việc hiện tại.)
Contented (adj): Có vẻ mãn nguyện, hài lòng.
- She gave a contented smile. (Cô ấy nở một nụ cười mãn nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfaction: Sự hài lòng.
- Fulfillment: Sự viên mãn.
- Gratification: Sự thoả mãn.
Từ trái nghĩa
- Discontent: Sự bất mãn.
- Dissatisfaction: Sự bất mãn, không hài lòng.
- Restlessness: Sự bồn chồn, không yên.
Thành ngữ liên quan
- "Contentment is the greatest wealth": Sự mãn nguyện là của cải lớn nhất.
- Remember the old saying: contentment is the greatest wealth. (Hãy nhớ câu nói cũ: sự mãn nguyện là của cải lớn nhất.)
danh từ
- sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn