discontentment

/'diskən'tentmənt/
ngoại động từ
  1. làm không vừa lòng, làm không hài lòng; làm bất mãn
tính từ
  1. sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

discontentment
A young student looks out the window with discontentment during a long lecture.