discontent

/'diskən'tent/
Học thuật
Thân thiện
discontent

The workers expressed their discontent during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự không hài lòng, sự bất mãn: Cảm giác không thỏa mãn hoặc không vui với một tình huống, điều kiện hoặc hoàn cảnh hiện tại.
    • Tâm trạng bất mãn: Trạng thái tinh thần của một người hoặc một nhóm người cảm thấy không được đối xử công bằng hoặc không đạt được điều mình muốn.
  2. Tính từ:

    • Không hài lòng, bất mãn: Miêu tả trạng thái cảm thấy không thỏa mãn hoặc không vui.
  3. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm cho (ai đó) không hài lòng, gây ra sự bất mãn: Hành động khiến ai đó cảm thấy không thỏa mãn hoặc bất mãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is widespread discontent among the employees about the new policy. ( sự bất mãn lan rộng trong số nhân viên về chính sách mới.)
    • His letter expressed deep discontent with the current situation. ( thư của anh ấy bày tỏ sự không hài lòng sâu sắc với tình hình hiện tại.)
  • Tính từ:

    • The discontent workers decided to form a union. (Những công nhân bất mãn đã quyết định thành lập một công đoàn.)
    • She gave a discontent sigh as she looked at the messy room. ( ấy thở dài bất mãn khi nhìn căn phòng bừa bộn.)
  • Động từ:

    • The constant delays discontented the passengers. (Việc trì hoãn liên tục làm cho hành khách không hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow the seeds of discontent": gieo rắc sự bất mãn, tạo ra những cảm giác không hài lòng.

    • The opposition party tried to sow the seeds of discontent among voters. (Đảng đối lập cố gắng gieo rắc sự bất mãn trong số cử tri.)
  • "a murmur/rumble of discontent": tiếng xì xào/bất mãn (trong một đám đông).

    • A murmur of discontent went through the crowd when the announcement was made. (Một tiếng xì xào bất mãn lan qua đám đông khi thông báo được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Discontented (adj): bất mãn, không hài lòng (tính từ phổ biến hơn 'discontent').

    • He felt discontented with his job. (Anh ấy cảm thấy bất mãn với công việc của mình.)
  • Discontentment (n): sự không hài lòng, sự bất mãn (danh từ đồng nghĩa).

    • Her discontentment was obvious from her expression. (Sự bất mãn của ấy rõ ràng từ biểu cảm trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: dissatisfaction (sự không hỏa mãn), displeasure (sự không hài lòng), unrest (sự bất ổn).
  • Tính từ: dissatisfied (không hài lòng), unhappy (không vui), displeased (bực bội).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: contentment (sự mãn nguyện), satisfaction (sự hài lòng).
  • Tính từ: content (mãn nguyện), satisfied (hài lòng), pleased (hài lòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'discontent')

Thành ngữ liên quan
  • Winter of discontent: Mùa đông của sự bất mãn (cụm từ nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare, thường dùng để chỉ thời kỳ nhiều bất ổn tranh cãi trong xã hội).
    • The period of strikes and high inflation was called the winter of discontent. (Giai đoạn đình công lạm phát cao được gọi là mùa đông của sự bất mãn.)
discontent

The workers expressed their discontent during the meeting.

danh từ
  1. sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) không vừa lòng, không hài lòng; bất mãn