discontentedness
Học thuậtThân thiện
A young student looks out the window with discontentedness during a long lecture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không hài lòng, sự bất mãn: Trạng thái cảm thấy không vừa ý, không thỏa mãn với hoàn cảnh hiện tại và mong muốn có điều gì đó tốt hơn.
- Sự bất bình: Cảm giác khó chịu, không đồng tình với tình hình hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A general discontentedness with the government's policies was evident among the people. (Một sự bất mãn chung với các chính sách của chính phủ đã rõ ràng trong dân chúng.)
- His constant discontentedness made it difficult for him to enjoy his success. (Tình trạng không hài lòng triền miên của anh ấy khiến anh khó tận hưởng thành công của mình.)
- The workers expressed their discontentedness through a peaceful protest. (Các công nhân bày tỏ sự bất bình của họ thông qua một cuộc biểu tình ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of discontentedness": Một cảm giác bất mãn.
- A sense of discontentedness began to grow in the community after the factory closed. (Một cảm giác bất mãn bắt đầu lớn dần trong cộng đồng sau khi nhà máy đóng cửa.)
"To voice one's discontentedness": Lên tiếng về sự bất mãn của mình.
- The citizens gathered to voice their discontentedness about the rising cost of living. (Người dân tập trung để lên tiếng về sự bất mãn của họ với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Discontent (n): Sự bất mãn, không hài lòng (thường dùng hơn và ngắn gọn hơn "discontentedness").
- There is widespread discontent over the new law. (Có sự bất mãn lan rộng về luật mới.)
Discontented (adj): Có tính chất không hài lòng, bất mãn.
- She gave a discontented sigh. (Cô ấy thở dài một cách bất mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Dissatisfaction: Sự không hài lòng.
- Displeasure: Sự không bằng lòng, sự phật ý.
- Unhappiness: Sự không vui, sự bất hạnh.
Từ trái nghĩa
- Contentment: Sự mãn nguyện, sự hài lòng.
- Satisfaction: Sự hài lòng, sự thỏa mãn.
A young student looks out the window with discontentedness during a long lecture.
Noun
- sự mong muốn, khao khát một điều gì tốt hơn hiện tại