contestable
/kən'testəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tranh cãi, có thể bàn cãi: Dùng để mô tả một điều gì đó (ý kiến, tuyên bố, quyết định, kết quả) không phải là chắc chắn, hiển nhiên hoặc cuối cùng, mà có thể bị đặt câu hỏi, thách thức hoặc tranh luận.
- Chưa có thể tin, đáng ngờ: Chỉ một điều gì đó chưa được chứng minh rõ ràng hoặc có cơ sở vững chắc, do đó độ tin cậy của nó có thể bị nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Ý kiến của anh ta về chủ đề này hoàn toàn có thể tranh cãi.)
- (Tính hợp lệ của những kết quả khoa học này còn đáng ngờ.)
- (Một quyết định có thể bàn cãi đã được ủy ban đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre quelque chose contestable": Làm cho điều gì đó trở nên có thể tranh cãi.
- Le manque de preuves rend sa théorie contestable. (Việc thiếu bằng chứng làm cho lý thuyết của ông ta trở nên đáng ngờ.)
- "Peu contestable" / "Moins contestable": Ít có thể tranh cãi / ít đáng ngờ hơn.
- Son premier point est peu contestable, mais le second l'est davantage. (Luận điểm đầu tiên của cô ấy ít có thể bàn cãi, nhưng luận điểm thứ hai thì ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Contester (động từ): tranh cãi, phản đối, khiếu nại.
- Il a décidé de contester les résultats de l'élection. (Anh ấy đã quyết định khiếu nại kết quả bầu cử.)
- Contestation (danh từ): sự tranh cãi, sự phản đối, sự khiếu nại.
- La contestation de cette loi est forte. (Sự phản đối đối với đạo luật này rất mạnh mẽ.)
- Incontestable (tính từ): không thể tranh cãi, hiển nhiên.
- C'est un fait incontestable. (Đó là một sự thật hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Discutable: có thể bàn cãi, đáng ngờ.
- Douteux/Douteuse: đáng ngờ, không chắc chắn.
- Réfutable: có thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
- Incontestable: không thể tranh cãi.
- Indiscutable: không thể bàn cãi.
- Certain/Certaine: chắc chắn.
- Évident/Évidente: hiển nhiên, rõ ràng.
tính từ
- có thể tranh cãi, chưa có thể tin
- Opinion contestableý kiến có thể tranh cãi