contestable

/kən'testəbl/
Học thuật
Thân thiện
contestable

The judge found the evidence contestable in the final ruling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tranh cãi, có thể tranh luận: Chỉ một tuyên bố, quan điểm, quyết định, hoặc kết quả người khác có thể đặt câu hỏi, phản đối hoặc thách thức một cách hợp .
    • Có thể bị khiếu nại, có thể bị phản đối: Thường dùng trong bối cảnh pháp , hành chính hoặc cạnh tranh, chỉ một kết quả hoặc quyết định không phải cuối cùng có thể bị thách thức thông qua một quy trình chính thức.
    • Đáng ngờ, có thể đặt vấn đề: Chỉ điều đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng, có thể bị nghi ngờ về tính hợp lệ hoặc độ chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The referee's decision was highly contestable. (Quyết định của trọng tài rất có thể tranh cãi.)
    • The ownership of the land is contestable because the documents are unclear. (Quyền sở hữu mảnh đất có thể tranh cãi các giấy tờ không rõ ràng.)
    • His theory is interesting but contestable. (Lý thuyết của anh ấy thú vị nhưng có thể bàn cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Dùng để chỉ một giả thuyết, kết luận nghiên cứu hoặc lập luận các học giả khác có thể quan điểm trái ngược hoặc đưa ra bằng chứng phản bác.

    • The author's interpretation of the historical event is contestable. (Cách giải thích của tác giả về sự kiện lịch sử có thể tranh luận.)
  • Trong ngữ cảnh pháp : Chỉ một bản án, phán quyết, hoặc khiếu nại có thể bị kháng cáo hoặc xem xét lại.

    • The court's ruling is contestable within 30 days. (Phán quyết của tòa án có thể bị khiếu nại trong vòng 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Contest (động từ): tranh cãi, tranh luận, tranh tài.

    • They decided to contest the election results. (Họ quyết định tranh cãi về kết quả bầu cử.)
  • Contestant (danh từ): người tranh tài, thí sinh.

    • She was a contestant in the singing competition. ( ấy một thí sinh trong cuộc thi hát.)
  • Uncontestable (tính từ): không thể tranh cãi, hiển nhiên.

    • The evidence was uncontestable. (Bằng chứng không thể tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Debatable: có thể tranh luận.
  • Disputable: có thể tranh chấp, gây tranh cãi.
  • Questionable: đáng ngờ, vấn đề.
  • Arguable: có thể lập luận, có thể bàn cãi.
Từ trái nghĩa
  • Incontestable: không thể tranh cãi, hiển nhiên.
  • Indisputable: không thể tranh cãi, chắc chắn.
  • Unquestionable: không thể nghi ngờ.
contestable

The judge found the evidence contestable in the final ruling.

tính từ
  1. có thể tranh cãi, có thể tranh luận, có thể bàn cãi
  2. có thể đặt vấn đề, đáng ngờ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "contestable"