context

/'kɔntekst/
Học thuật
Thân thiện
context

The historian carefully considered the historical context of the document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngữ cảnh, văn cảnh: Những từ, câu, hoặc ý xung quanh một từ, cụm từ hoặc đoạn văn cụ thể, giúp làm ý nghĩa của .
    • Bối cảnh, hoàn cảnh: Tập hợp các tình huống, sự kiện hoặc thông tin xung quanh một sự việc cụ thể, giúp hiểu đầy đủ về .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You can guess the meaning of this word from its context. (Bạn có thể đoán nghĩa của từ này từ ngữ cảnh của .)
    • To understand the decision, we must consider the historical context. (Để hiểu quyết định đó, chúng ta phải xem xét bối cảnh lịch sử.)
    • The quote was taken out of context, so it sounds misleading. (Câu trích dẫn đã bị lấy ra khỏi ngữ cảnh, nên nghe có vẻ sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the context of...": Trong bối cảnh của...

    • In the context of global warming, this policy is crucial. (Trong bối cảnh của sự nóng lên toàn cầu, chính sách này rất quan trọng.)
  • "Out of context": Ngoài ngữ cảnh, tách rời khỏi hoàn cảnh gốc (thường dẫn đến hiểu lầm).

    • His remarks were reported out of context. (Nhận xét của anh ấy đã được đưa tin một cách tách rời khỏi ngữ cảnh.)
  • "Broad/Narrow context": Bối cảnh rộng/hẹp.

    • We need to look at the issue in a broader social context. (Chúng ta cần nhìn vấn đề trong một bối cảnh xã hội rộng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contextual (adj): (thuộc về) ngữ cảnh, bối cảnh.

    • Contextual clues can help you understand the text. (Manh mối về ngữ cảnh có thể giúp bạn hiểu văn bản.)
  • Contextualize (v): Đặt vào trong bối cảnh, phân tích dựa trên ngữ cảnh.

    • We must contextualize the author's work within her era. (Chúng ta phải đặt tác phẩm của tác giả vào bối cảnh thời đại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Circumstances: Hoàn cảnh, tình huống.
  • Setting: Khung cảnh, môi trường.
  • Background: Bối cảnh, nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "context" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: mắc cạn (chỉ người hoặc sự vật lạc lõng, không phù hợp với bối cảnh/hoàn cảnh xung quanh). Đây một thành ngữ mô tả khái niệm tương tự "out of context" dành cho con người.
    • He felt like a fish out of water at the formal party. (Anh ấy cảm thấy như mắc cạn trong bữa tiệc trang trọng đó.)
context

The historian carefully considered the historical context of the document.

danh từ
  1. (văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn
    • it is often difficult to say what the meaning of a word is apart from its context
      thường khó hiểu nghĩa của một từ nếu đem tách ra khỏi văn cản
  2. khung cảnh, phạm vi
    • in this context
      trong phạm vi vấn đề này; liên quan đến vấn đề này