continuative
Tính từ:
- Để tiếp tục, để nối tiếp, để kéo dài: Mô tả một yếu tố ngôn ngữ hoặc một đặc điểm có chức năng duy trì, kéo dài hoặc nối tiếp một hành động, trạng thái hoặc ý tưởng.
- (Trong ngữ pháp) Thuộc về sự tiếp diễn: Liên quan đến các hình thức ngữ pháp (như thì, thể) biểu thị một hành động đang diễn ra hoặc kéo dài.
Danh từ:
- Từ nối tiếp, yếu tố biểu thị sự tiếp diễn: Một từ hoặc một yếu tố ngữ pháp (như một liên từ, trạng từ) có chức năng chính là nối các ý hoặc chỉ ra rằng một tình huống đang được tiếp tục.
- (Trong ngữ pháp học) Từ nối: Một từ không biến đổi hình thái dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau.
Tính từ:
- The "-ing" form in English often has a continuative aspect. (Hình thức "-ing" trong tiếng Anh thường mang khía cạnh tiếp diễn.)
- She used a continuative adverb to link her ideas. (Cô ấy đã dùng một trạng từ nối tiếp để liên kết các ý tưởng của mình.)
Danh từ:
- Words like "and", "furthermore", and "then" can function as continuatives. (Các từ như "and", "furthermore" và "then" có thể đóng vai trò là từ nối tiếp.)
- In the sentence, the conjunction serves as a continuative. (Trong câu, liên từ đó đóng vai trò một yếu tố nối.)
Continuative relative clause: Mệnh đề quan hệ tiếp nối. Đây là một mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung, tiếp nối câu chuyện, thường tách biệt bằng dấu phẩy.
- He went to the meeting, which, incidentally, lasted three hours. (Anh ấy đã đi đến cuộc họp, mà cuộc họp đó, nhân tiện, kéo dài ba tiếng.)
Continuative aspect: Thể tiếp diễn. Một phạm trù ngữ pháp tập trung vào sự liên tục bên trong của một hành động.
- The past continuous tense expresses a continuative action in the past. (Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động có tính kéo dài trong quá khứ.)
- Continue (v): Tiếp tục.
- Please continue your work. (Hãy tiếp tục công việc của bạn.)
- Continuation (n): Sự tiếp tục, phần tiếp theo.
- This episode is a continuation of last week's story. (Tập này là phần tiếp theo của câu chuyện tuần trước.)
- Continuous (adj): Liên tục, không ngừng (nhấn mạnh tính không gián đoạn).
- We heard a continuous humming sound. (Chúng tôi nghe thấy một âm thanh vo ve liên tục.)
- Tính từ:
- Connective: Có tính chất kết nối.
- Linking: Dùng để nối.
- Danh từ:
- Connective: Từ nối.
- Conjunction: Liên từ (một loại từ nối cụ thể).
(Từ "continuative" là một thuật ngữ ngữ pháp, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "continue".) - Carry on: Tiếp tục. - They decided to carry on with the project. (Họ quyết định tiếp tục dự án.) - Go on: Tiếp tục, xảy ra. - The noise went on all night. (Tiếng ồn kéo dài suốt đêm.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "continuative". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm tiếp tục.) - Keep the ball rolling: Duy trì sự tiếp diễn của một hoạt động. - After the coffee break, let's keep the ball rolling with the next agenda item. (Sau giờ giải lao, hãy tiếp tục với mục chương trình tiếp theo.)
- để tiếp tục, để nối tiếp, để kéo dài