connective

/kə'nektiv/
Học thuật
Thân thiện
connective

The surgeon carefully examines the connective tissue during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để nối, để liên kết: Dùng để mô tả thứ chức năng kết nối các phần tử, ý tưởng hoặc bộ phận lại với nhau.
    • (Thuộc về) sự liên kết: Liên quan đến việc tạo ra mối liên hệ hoặc sự gắn kết.
  2. Danh từ:

    • Từ nối: Trong ngôn ngữ học, đây một từ không biến đổi hình thái (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ) chức năng liên kết các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.
    • Phương tiện kết nối: Một công cụ, bộ phận hoặc yếu tố chức năng nối các thứ lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The author used connective phrases to make the essay flow smoothly. (Tác giả đã sử dụng các cụm từ tính chất nối để bài luận trôi chảy hơn.)
    • Ligaments are a type of connective tissue. (Dây chằng một loại liên kết.)
  • Danh từ:

    • Words like 'and', 'but', and 'because' are common connectives. (Các từ như 'và', 'nhưng', 'bởi vì' những từ nối phổ biến.)
    • The engineer checked the electrical connective for any damage. (Kỹ sư kiểm tra bộ phận kết nối điện xem hư hỏng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "connective" thường được dùng trong phân tích ngữ pháp để chỉ các từ chức năng logic, tạo mạch lạc cho văn bản.

    • In academic writing, logical connectives are essential for clarity. (Trong văn viết học thuật, các từ nối logic rất cần thiết cho sự rõ ràng.)
  • Trong sinh học y học: Cụm từ cố định "connective tissue" ( liên kết) rất phổ biến.

    • Cartilage is a firm connective tissue. (Sụn một loại liên kết chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Connect (động từ): Kết nối, nối lại.
  • Connection (danh từ): Sự kết nối, mối liên hệ.
  • Conjunction (danh từ): Liên từ (một loại connective cụ thể trong ngữ pháp).
  • Connector (danh từ): Đầu nối, phích cắm (thường chỉ vật thể cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Linking (tính từ/từ trong cụm): tính chất liên kết ( dụ: linking word).
  • Joining (tính từ): Để nối, để ghép.
  • Conjunctive (tính từ): (Trang trọng) tính chất kết nối, liên hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'connective' tính từ/danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường hình thành từ động từ gốc 'connect'). - Connect up: Nối lại, lắp ráp các bộ phận. - We need to connect up all the wires correctly. (Chúng ta cần nối tất cả dây điện lại cho đúng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'connective').

connective

The surgeon carefully examines the connective tissue during the procedure.

tính từ
  1. để nối, để chấp
  2. (toán học); (sinh vật học) liên kết
    • connective operation
      phép toán liên kết
    • connective tissue
      liên kết
  3. (ngôn ngữ học) nối; liên hợp
    • connective word
      từ nối
    • connective morpheme
      hình vị, liên hợp
    • connective conjunction
      liên từ liên hợp
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ nối (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ)

Từ tương tự

Từ chứa "connective"

Từ có nhắc đến "connective"