connective
/kə'nektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Để nối, để liên kết: Dùng để mô tả thứ có chức năng kết nối các phần tử, ý tưởng hoặc bộ phận lại với nhau.
- (Thuộc về) sự liên kết: Liên quan đến việc tạo ra mối liên hệ hoặc sự gắn kết.
Danh từ:
- Từ nối: Trong ngôn ngữ học, đây là một từ không biến đổi hình thái (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ) có chức năng liên kết các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu.
- Phương tiện kết nối: Một công cụ, bộ phận hoặc yếu tố có chức năng nối các thứ lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The author used connective phrases to make the essay flow smoothly. (Tác giả đã sử dụng các cụm từ có tính chất nối để bài luận trôi chảy hơn.)
- Ligaments are a type of connective tissue. (Dây chằng là một loại mô liên kết.)
Danh từ:
- Words like 'and', 'but', and 'because' are common connectives. (Các từ như 'và', 'nhưng', và 'bởi vì' là những từ nối phổ biến.)
- The engineer checked the electrical connective for any damage. (Kỹ sư kiểm tra bộ phận kết nối điện xem có hư hỏng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "connective" thường được dùng trong phân tích ngữ pháp để chỉ các từ có chức năng logic, tạo mạch lạc cho văn bản.
- In academic writing, logical connectives are essential for clarity. (Trong văn viết học thuật, các từ nối logic là rất cần thiết cho sự rõ ràng.)
Trong sinh học và y học: Cụm từ cố định "connective tissue" (mô liên kết) rất phổ biến.
- Cartilage is a firm connective tissue. (Sụn là một loại mô liên kết chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Connect (động từ): Kết nối, nối lại.
- Connection (danh từ): Sự kết nối, mối liên hệ.
- Conjunction (danh từ): Liên từ (một loại connective cụ thể trong ngữ pháp).
- Connector (danh từ): Đầu nối, phích cắm (thường chỉ vật thể cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Linking (tính từ/từ trong cụm): Có tính chất liên kết (ví dụ: linking word).
- Joining (tính từ): Để nối, để ghép.
- Conjunctive (tính từ): (Trang trọng) có tính chất kết nối, liên hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'connective' là tính từ/danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường hình thành từ động từ gốc 'connect'). - Connect up: Nối lại, lắp ráp các bộ phận. - We need to connect up all the wires correctly. (Chúng ta cần nối tất cả dây điện lại cho đúng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'connective').
tính từ
- để nối, để chấp
- (toán học); (sinh vật học) liên kết
- connective operationphép toán liên kết
- connective tissuemô liên kết
- (ngôn ngữ học) nối; liên hợp
- connective wordtừ nối
- connective morphemehình vị, liên hợp
- connective conjunctionliên từ liên hợp
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ nối (như liên từ, giới từ, đại từ quan hệ)