continuel

Học thuật
Thân thiện
continuel

L'élève fait un effort continuel pour apprendre à lire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tục, không ngớt, không ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng xảy ra một cách kéo dài, lặp đi lặp lại không sự gián đoạn đáng kể. nhấn mạnh tính chất không dừng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un bruit continuel m'a empêché de dormir. (Một tiếng ồn liên tục đã ngăn tôi ngủ.)
    • Elle fait des progrès continuel grâce à son travail acharné. ( ấy tiến bộ không ngừng nhờ vào sự làm việc chăm chỉ.)
    • Le mouvement continuel des vagues est apaisant. (Chuyển động liên tục của sóng thật êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De façon continuelle": một cách liên tục.

    • Il vérifie de façon continuelle ses emails. (Anh ấy kiểm tra email một cách liên tục.)
  • "Dans un souci continuel de...": với mối quan tâm liên tục đến...

    • Il agit dans un souci continuel d'amélioration. (Anh ấy hành động với mối quan tâm liên tục đến việc cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuellement (phó từ): một cách liên tục.

    • Il pleut continuellement depuis trois jours. (Trời mưa liên tục đã ba ngày nay.)
  • Continuité (danh từ): tính liên tục, sự tiếp diễn.

    • La continuité du service est assurée. (Tính liên tục của dịch vụ được đảm bảo.)
  • Continuer (động từ): tiếp tục.

    • Il continue son travail. (Anh ấy tiếp tục công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ininterrompu: không bị gián đoạn.
  • Constant: thường xuyên, kiên định.
  • Perpétuel: vĩnh viễn, triền miên (thường mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, từng lúc.
  • Occasionnel: thỉnh thoảng, tình cờ.
  • Discontinu: gián đoạn, không liên tục.
continuel

L'élève fait un effort continuel pour apprendre à lire.

tính từ
  1. không ngớt, liên tục
    • Effort continuel
      cố gắng liên tục

Từ trái nghĩa

Từ chứa "continuel"

Từ có nhắc đến "continuel"