convalescent

/,kɔnvə'lesnt/
tính từ
  1. đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm)
  2. đang dưỡng bệnh
danh từ
  1. người dưỡng bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "convalescent"

convalescent
The convalescent patient sits in a sunny garden reading a book.