convene

/kən'vi:n/
Học thuật
Thân thiện
convene

The teacher convenes the students in the classroom.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Triệu tập, triệu họp: Hành động chính thức yêu cầu một nhóm người, đặc biệt một hội đồng, ủy ban hoặc hội nghị, tụ họp lại để thảo luận hoặc quyết định về một vấn đề.
    • Cho họp, tổ chức (một cuộc họp): Hành động tổ chức một cuộc họp chính thức.
  2. Nội động từ:

    • Họp, hội họp: Hành động tụ tập, tập hợp lại một cách chính thức của một nhóm người (như một hội đồng, ủy ban) để tiến hành công việc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The chairman has the authority to convene an emergency meeting. (Chủ tịch thẩm quyền triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.)
    • The committee was convened to investigate the incident. (Ủy ban đã được triệu tập để điều tra sự việc.)
  • Nội động từ:
    • The board of directors will convene next Tuesday to vote on the proposal. (Hội đồng quản trị sẽ họp vào thứ Ba tới để biểu quyết về đề xuất.)
    • The court convenes at nine o'clock every morning. (Tòa án nhóm họp lúc chín giờ mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a conference/session/hearing": triệu tập một hội nghị/phiên họp/phiên điều trần.
    • The United Nations convened a special session on climate change. (Liên Hợp Quốc đã triệu tập một phiên họp đặc biệt về biến đổi khí hậu.)
  • "convened by...": được triệu tập bởi...
    • The summit, convened by the president, brought together leaders from across the region. (Hội nghị thượng đỉnh, được triệu tập bởi tổng thống, đã quy tụ các nhà lãnh đạo từ khắp khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Convener (danh từ): người triệu tập, người chủ tọa cuộc họp.
    • She was the convener of the working group. ( ấy người triệu tập nhóm công tác.)
  • Convention (danh từ): hội nghị, đại hội; quy ước, tập quán.
    • The annual convention will be held in July. (Hội nghị thường niên sẽ được tổ chức vào tháng Bảy.)
  • Convening (danh động từ): việc triệu tập, sự họp mặt.
    • The convening of the assembly was delayed. (Việc triệu tập đại hội đã bị hoãn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemble (động từ): tập hợp, tụ họp (mang tính chung chung hơn, không nhất thiết trang trọng).
  • Summon (động từ): triệu tập (thường dùng với uy quyền, như ra tòa, đến gặp cấp trên).
  • Call to order (cụm động từ): khai mạc, mở đầu một cuộc họp chính thức.
Từ trái nghĩa
  • Adjourn (động từ): hoãn họp, tạm ngừng họp.
  • Dismiss (động từ): giải tán (một cuộc họp, một nhóm).
  • Disperse (động từ): giải tán, phân tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "convene")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "convene")

convene

The teacher convenes the students in the classroom.

ngoại động từ
  1. triệu tập (hội nghị...), họp, nhóm họp
    • to convene a meetting
      họp mít tinh, triệu tập một cuộc mít tinh
    • to convene someone before a court
      triệu tập ai ra toà, đòi ai ra toà
nội động từ
  1. hội họp, họp lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "convene"

Từ có nhắc đến "convene"