convergent
/kən'və:dʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học, Vật lý học) Hội tụ: Chỉ các đường thẳng, tia sáng, hay một dãy số tiến dần về một điểm chung hoặc một giới hạn chung.
- Tập trung: Chỉ các nỗ lực, sự chú ý, hoặc tác động từ nhiều phía khác nhau cùng hướng về một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lentille convergente focalise la lumière. (Một thấu kính hội tụ tập trung ánh sáng.)
- Les opinions des deux partis sont devenues convergentes sur ce sujet. (Quan điểm của hai đảng đã trở nên hội tụ về chủ đề này.)
- Tous nos efforts convergents vers le même but. (Tất cả nỗ lực của chúng tôi đều hướng về cùng một mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Séries convergentes" (Toán học): Chuỗi hội tụ - một chuỗi số có tổng tiến đến một giới hạn hữu hạn.
- L'étude des séries convergentes est fondamentale en analyse. (Việc nghiên cứu các chuỗi hội tụ là nền tảng trong giải tích.)
"Évolution convergente" (Sinh học): Tiến hóa hội tụ - hiện tượng các loài không liên quan tiến hóa những đặc điểm tương tự do thích nghi với môi trường giống nhau.
- Les ailes des oiseaux et des chauves-souris sont un exemple d'évolution convergente. (Đôi cánh của chim và dơi là một ví dụ về tiến hóa hội tụ.)
Biến thể và từ liên quan
Converger (Động từ): Hội tụ, tập trung về một điểm.
- Les routes convergent vers le centre-ville. (Các con đường hội tụ về trung tâm thành phố.)
Convergence (Danh từ): Sự hội tụ.
- La convergence des intérêts économiques. (Sự hội tụ của các lợi ích kinh tế.)
Divergent (Tính từ, trái nghĩa): Phân kỳ, khác biệt.
- Des points de vue divergents. (Những quan điểm phân kỳ/khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Qui se rejoignent: Gặp nhau, giao nhau.
- Qui tend vers un même point: Hướng về cùng một điểm.
- Concentré: Tập trung (về nỗ lực, hỏa lực).
Cụm từ liên quan
Faire converger les regards: Làm cho mọi ánh mắt đổ dồn về.
- Son discours a fait converger les regards sur elle. (Bài phát biểu của cô ấy đã làm mọi ánh mắt đổ dồn về phía mình.)
Zone de convergence: Khu vực hội tụ.
- Une zone de convergence des vents. (Một khu vực hội tụ của các luồng gió.)
tính từ
- (toán học; vật lý học) hội tụ
- Lentille convergentethấu kính hội tụ
- Lignes convergentesđường hội tụ
- tập trung
- Feux convergentshỏa lực tập trung
- Efforts convergentscố gắng tập trung