convertible
/kən'və:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể chuyển đổi được: Dùng để mô tả một thứ gì đó có thể thay đổi hình dạng, chức năng, hoặc trạng thái.
- (Kinh tế) Có thể chuyển đổi: Trong lĩnh vực tài chính, chỉ một loại tiền tệ, trái phiếu, hoặc công cụ tài chính có thể được đổi thành một thứ khác (ví dụ: thành tiền mặt hoặc một loại tiền tệ khác) theo các điều kiện nhất định.
Danh từ giống đực:
- Xe mui trần: Một loại ô tô có thể mở hoặc tháo rời phần mui xe.
- Máy bay đổi loại: Một loại máy bay có thể chuyển đổi giữa chế độ bay ngang như máy bay thông thường và bay đứng như máy bay trực thăng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette monnaie est convertible en dollars. (Đồng tiền này có thể chuyển đổi được sang đô la.)
- Un canapé convertible est très pratique dans un petit appartement. (Một chiếc ghế sofa có thể chuyển đổi thành giường rất tiện lợi trong một căn hộ nhỏ.)
Danh từ:
- Il a acheté un convertible rouge. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mui trần màu đỏ.)
- Les convertibles sont rares dans l'aviation moderne. (Máy bay đổi loại rất hiếm trong ngành hàng không hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dette convertible" (nữ tính): Nợ có thể chuyển đổi, một loại trái phiếu có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành.
- L'entreprise a émis des dettes convertibles pour financer son expansion. (Công ty đã phát hành nợ có thể chuyển đổi để tài trợ cho việc mở rộng.)
"Être convertible en": Có thể chuyển đổi thành.
- Ces points de fidélité sont convertibles en bons d'achat. (Những điểm tích lũy này có thể chuyển đổi thành phiếu mua hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Convertir (động từ): Chuyển đổi, biến đổi.
- Convertir des euros en dollars. (Chuyển đổi euro sang đô la.)
Conversion (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi.
- La conversion de la monnaie. (Việc chuyển đổi tiền tệ.)
Inconvertible (tính từ): Không thể chuyển đổi.
- Une devise inconvertible. (Một loại tiền tệ không thể chuyển đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Transformable: Có thể biến đổi.
- Échangeable: Có thể trao đổi.
- Décapotable: Xe mui trần (đồng nghĩa chính xác khi "convertible" là danh từ chỉ xe hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "convertible" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc với động từ "convertir" hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "convertible".)
tính từ
- (kinh tế) tài chính chuyển đổi được
danh từ giống đực
- máy bay đổi loại (có thể bay đứng hoặc bay ngang)