confortable

tính từ
  1. đủ tiện nghi
    • Logement confortable
      nhà ở đủ tiện nghi
  2. thoải mái
    • Vie confortable
      cuộc sống thoải mái
danh từ giống đực
  1. ghế bành bọc vải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "confortable"

Từ có nhắc đến "confortable"

confortable
Le fauteuil confortable est placé près de la fenêtre.