confortable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đủ tiện nghi, tiện lợi: Chỉ một vật, nơi chốn hoặc tình huống được trang bị đầy đủ những thứ cần thiết để tạo cảm giác dễ chịu và thuận tiện.
- Thoải mái, dễ chịu: Chỉ cảm giác thư giãn, không bị gò bó, căng thẳng hoặc khó chịu về thể chất lẫn tinh thần.
Danh từ giống đực:
- Ghế bành bọc vải: Một loại ghế lớn, có đệm và thường được bọc vải, được thiết kế để ngồi thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette chaise est très confortable. (Chiếc ghế này rất thoải mái.)
- Ils cherchent un appartement confortable. (Họ đang tìm một căn hộ đủ tiện nghi.)
- Je me sens confortable avec cette décision. (Tôi cảm thấy thoải mái với quyết định này.)
Danh từ giống đực:
- Il s'est endormi dans le confortable. (Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être bien/mal confortable: Cảm thấy rất thoải mái/không thoải mái.
- Je suis bien confortable dans ce canapé. (Tôi cảm thấy rất thoải mái trên chiếc ghế sofa này.)
Une situation confortable: Một tình thế thuận lợi, vững vàng.
- L'équipe est dans une position confortable avant le match retour. (Đội bóng đang ở trong một vị thế vững vàng trước trận lượt về.)
Biến thể và từ gần giống
Confortablement (phó từ): Một cách thoải mái, tiện nghi.
- Ils vivent confortablement. (Họ sống một cách thoải mái/đầy đủ.)
Confort (danh từ giống đực): Sự thoải mái, tiện nghi.
- Le confort de ce fauteuil est exceptionnel. (Sự thoải mái của chiếc ghế bành này thật tuyệt vời.)
Inconfortable (tính từ): Không thoải mái, khó chịu (từ trái nghĩa).
- Cette chaise est inconfortable. (Chiếc ghế này không thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Agréable: Dễ chịu, thú vị.
- Commode: Tiện lợi, thuận tiện (nhấn mạnh tính thực dụng).
- Doux: Êm ái, dịu dàng (thường cho cảm giác xúc giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être (assis) sur un confortable: Ngồi trên một chiếc ghế bành thoải mái (nghĩa đen); ở trong một vị thế an toàn, vững chắc (nghĩa bóng).
- Avec ces résultats, le directeur est assis sur un confortable. (Với những kết quả này, giám đốc đang ở trong một vị thế vững chắc.)
tính từ
- đủ tiện nghi
- Logement confortablenhà ở đủ tiện nghi
- thoải mái
- Vie confortablecuộc sống thoải mái
danh từ giống đực
- ghế bành bọc vải