conveyor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng tải, băng chuyền: Một thiết bị cơ khí gồm một dây đai hoặc dây xích chuyển động liên tục, dùng để vận chuyển vật liệu, hàng hóa hoặc đồ vật từ nơi này đến nơi khác, thường trong nhà máy, sân bay hoặc trung tâm phân phối.
- Người chuyển phát, người truyền đạt: Một người có nhiệm vụ chuyển giao, mang theo hoặc truyền đạt thông tin, tin tức hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Băng tải):
- The factory uses a conveyor to move parts between assembly stations. (Nhà máy sử dụng một băng tải để di chuyển các bộ phận giữa các trạm lắp ráp.)
- At the airport, we collected our luggage from the baggage conveyor. (Ở sân bay, chúng tôi nhận hành lý từ băng chuyền hành lý.)
Danh từ (Người chuyển phát):
- In ancient times, a royal messenger was the conveyor of important decrees. (Thời xưa, một sứ giả của hoàng gia là người chuyển phát các sắc lệnh quan trọng.)
- As a teacher, she sees herself as a conveyor of knowledge to her students. (Là một giáo viên, cô ấy xem mình là người truyền đạt kiến thức cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conveyor belt": Cụm từ phổ biến để chỉ băng tải, nhấn mạnh phần dây đai.
- The products are assembled while moving on a conveyor belt. (Các sản phẩm được lắp ráp trong khi di chuyển trên một băng chuyền.)
"Conveyor of ideas": Người truyền bá tư tưởng.
- He was a powerful conveyor of revolutionary ideas. (Ông ấy là một người truyền bá mạnh mẽ các tư tưởng cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conveyer (noun): Một cách viết khác, có nghĩa hoàn toàn giống với "conveyor".
- Conveyance (noun): Sự vận chuyển; phương tiện vận chuyển.
- Convey (verb): Chuyên chở, truyền đạt.
Từ đồng nghĩa
- Transporter: Máy/thiết bị vận chuyển.
- Carrier: Người/vật mang, vận chuyển.
- Messenger: Sứ giả, người đưa tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "conveyor". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "convey").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conveyor").