transporter

/træns'pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
transporter

A worker places boxes onto the moving transporter in the warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc công ty chuyên chở, vận tải: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa, con người từ nơi này đến nơi khác.
    • Thiết bị vận chuyển, băng tải: Trong kỹ thuật công nghiệp, chỉ một máy móc hoặc hệ thống (như băng chuyền) dùng để di chuyển vật liệu, hàng hóa một cách tự động.
    • Xe tải chuyên dụng (đặc biệt để chở ô tô): Một loại xe tải lớn, dài được thiết kế đặc biệt để vận chuyển nhiều ô tô cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company hired a reliable transporter for shipping goods across the country. (Công ty đã thuê một đơn vị vận tải đáng tin cậy để vận chuyển hàng hóa trên toàn quốc.)
    • A conveyor belt is a common type of transporter in manufacturing plants. (Băng tải một loại thiết bị vận chuyển phổ biến trong các nhà máy sản xuất.)
    • The new cars arrived at the dealership on a large transporter. (Những chiếc xe ô tô mới đã đến đại trên một chiếc xe tải chở ô tô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transporter" trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng: Đôi khi được dùng để chỉ một thiết bị hư cấu khả năng dịch chuyển vật thể hoặc con người tức thời qua không gian.
    • In the movie, the crew used a transporter to beam down to the planet's surface. (Trong bộ phim, phi hành đoàn đã sử dụng một thiết bị dịch chuyển để xuống bề mặt hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Transport (động từ/danh từ): vận chuyển; sự vận chuyển.

    • They need to transport the equipment carefully. (Họ cần vận chuyển thiết bị một cách cẩn thận.)
  • Transportation (danh từ): ngành vận tải, hệ thống giao thông vận tải.

    • Public transportation is essential in big cities. (Giao thông công cộng thiết yếucác thành phố lớn.)
  • Carrier (danh từ): người chuyên chở, vật mang; có nghĩa tương tự "transporter" trong một số ngữ cảnh.

    • The airline is a major carrier of passengers. (Hãng hàng không này một hãng vận chuyển hành khách lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Haulier / Hauler: người hoặc công ty vận tải đường bộ (chủ yếu dùng cho hàng hóa).
  • Conveyor: băng tải, thiết bị truyền tải.
  • Car transporter: xe tải chở ô tô (một loại cụ thể của "transporter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "transporter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transporter")

transporter

A worker places boxes onto the moving transporter in the warehouse.

danh từ
  1. người chuyên chở
  2. (kỹ thuật) băng tải

Từ có nhắc đến "transporter"