conveyer

/kən'veiə/ Cách viết khác : (conveyor) /kən'veiə/
danh từ
  1. người đem, người mang (thư, gói hàng)
  2. (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "conveyer"

conveyer
A worker places boxes onto a moving conveyer belt in a factory.