conveyer

/kən'veiə/ Cách viết khác : (conveyor) /kən'veiə/
Học thuật
Thân thiện
conveyer

A worker places boxes onto a moving conveyer belt in a factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyển tải, người truyền đạt: Một người nhiệm vụ mang, chuyển giao hoặc truyền đạt một thứ đó, như thông tin, tin tức hoặc vật phẩm.
    • Băng tải, thiết bị vận chuyển: Một máy móc hoặc hệ thống khí, thường một dây đai hoặc băng chuyền, dùng để vận chuyển vật liệu, hàng hóa hoặc đồ vật từ nơi này đến nơi khác một cách tự động, đặc biệt trong các nhà máy hoặc khu công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người chuyển tải):

    • In ancient times, a royal conveyer would deliver messages from the king. (Thời xưa, một người chuyển tin của hoàng gia sẽ truyền đạt thông điệp từ nhà vua.)
    • She acted as a conveyer of cultural traditions to the younger generation. ( ấy đóng vai trò người truyền tải các truyền thống văn hóa cho thế hệ trẻ.)
  • Danh từ (Thiết bị vận chuyển):

    • The factory uses a large conveyer to move boxes from the packing area to the warehouse. (Nhà máy sử dụng một băng tải lớn để di chuyển các thùng từ khu vực đóng gói đến nhà kho.)
    • Our suitcases appeared on the conveyer belt at the airport. (Hành lý của chúng tôi xuất hiện trên băng chuyềnsân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conveyer of ideas": người truyền bá tư tưởng.
    • Teachers are important conveyers of ideas and knowledge. (Giáo viên những người truyền bá tư tưởng kiến thức quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conveyor (n): Cách viết thay thế phổ biến của "conveyer", cùng nghĩa.
  • Conveyor belt (n): Băng tải, băng chuyền. Đây một cụm danh từ phổ biến chỉ thiết bị.
    • The products are assembled while moving on the conveyor belt. (Các sản phẩm được lắp ráp trong khi di chuyển trên băng chuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Người chuyển tải: Messenger (người đưa tin), carrier (người vận chuyển), transmitter (người truyền phát).
  • Thiết bị vận chuyển: Transport belt (băng vận chuyển), moving belt (băng chuyển động), assembly line (dây chuyền lắp ráp - trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "conveyer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "conveyer")

conveyer

A worker places boxes onto a moving conveyer belt in a factory.

danh từ
  1. người đem, người mang (thư, gói hàng)
  2. (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)

Từ gần giống

Từ chứa "conveyer"