convert
/kən'və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cải đạo, thay đổi tín ngưỡng hoặc niềm tin: Hành động thay đổi từ tôn giáo, hệ tư tưởng hoặc niềm tin này sang một tôn giáo, hệ tư tưởng hoặc niềm tin khác.
- Chuyển đổi, biến đổi: Hành động thay đổi hình thức, tính chất, chức năng hoặc mục đích của một thứ thành một thứ khác.
- Quy đổi: Hành động thay đổi một đơn vị, hệ thống, hoặc hình thức giá trị này sang một đơn vị, hệ thống, hoặc hình thức giá trị khác.
Danh từ:
- Người cải đạo: Người đã thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
- Người thay đổi chính kiến: Người đã thay đổi quan điểm, lập trường chính trị hoặc niềm tin cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She decided to convert to Buddhism after years of study. (Cô ấy quyết định cải đạo sang Phật giáo sau nhiều năm nghiên cứu.)
- They plan to convert the old factory into luxury apartments. (Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành các căn hộ cao cấp.)
- Can you convert this amount from dollars to euros? (Bạn có thể quy đổi số tiền này từ đô la sang euro không?)
Danh từ:
- He is a recent convert to the environmental movement. (Anh ấy là một người mới theo phong trào bảo vệ môi trường.)
- The preacher spoke about his journey as a convert. (Nhà truyền giáo kể về hành trình của mình với tư cách là một người cải đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To convert someone to something": Thuyết phục hoặc làm cho ai đó chấp nhận một niềm tin, ý tưởng hoặc lối sống mới.
- His enthusiasm converted me to the idea of traveling alone. (Sự nhiệt tình của anh ấy đã thuyết phục tôi chấp nhận ý tưởng đi du lịch một mình.)
"To convert a chance/opportunity" (Thể thao): Tận dụng thành công một cơ hội để ghi điểm, đặc biệt trong bóng bầu dục (ghi điểm thêm sau khi chạm bóng xuống đất) hoặc bóng rổ (ghi điểm từ quả ném phạt).
- The team failed to convert their scoring opportunities in the second half. (Đội đã không thể tận dụng các cơ hội ghi điểm của họ trong hiệp hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Conversion (danh từ): Sự chuyển đổi, sự cải đạo.
- The conversion of the building took two years. (Việc chuyển đổi tòa nhà mất hai năm.)
- Convertible (tính từ): Có thể chuyển đổi được. (Danh từ): Xe mui trần.
- The currency is convertible. (Đồng tiền này có thể chuyển đổi được.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Transform (biến đổi), change (thay đổi), adapt (thích nghi), persuade (thuyết phục).
- Danh từ: Proselyte (tín đồ mới), neophyte (người mới nhập môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert into/to something: Chuyển đổi thành cái gì đó.
- Solar panels convert sunlight into electricity. (Các tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.)
Thành ngữ liên quan
- Preach to the converted: Thuyết giảng cho những người đã tin, nói điều mà người nghe đã biết và đồng ý (thường mang nghĩa không cần thiết).
- Telling this group about the importance of recycling is just preaching to the converted. (Nói với nhóm này về tầm quan trọng của tái chế chỉ là nói cho những người đã biết.)
danh từ
- người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng; người theo đạo (nguyện không theo đạo nào)
- người thay đổi chính kiến
ngoại động từ
- làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái
- to convert someone to Christianitylàm cho ai (đổi tôn giáo) theo đạo Cơ đốc
- đổi, biến đổi
- to convert iton into steelbiến sắt ra thép
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biển thủ, thụt (két), tham ô
- to convert funds to one's own usebiển thủ tiền quỹ, thụt két
Idioms
- to convert timberxẻ gỗ (còn vỏ)