conviction

/kən'vikʃn/
danh từ giống cái
  1. sự tin chắc
  2. niềm tin
  3. (thân mật) sự đứng đắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

conviction
Une personne parle avec conviction lors d'une réunion.