confection

/kən'fekʃn/
Học thuật
Thân thiện
confection

Une couturière travaille sur la confection d'une robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm, sự chế tạo: Hành động tạo ra, sản xuất một thứ đó.
    • Sự sản xuất quần áo may sẵn; quần áo may sẵn: Ngành công nghiệp sản xuất hàng loạt quần áo theo kích cỡ tiêu chuẩn, hoặc chính những bộ quần áo được sản xuất theo cách đó.
    • (Từ ) Sự hoàn thành: Trạng thái đã được làm xong, hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La confection de ce gâteau demande beaucoup de patience. (Việc chế biến chiếc bánh này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
    • Il travaille dans la confection. (Anh ấy làm việc trong ngành may mặc.)
    • Ce magasin vend des articles de confection pour hommes. (Cửa hàng này bán quần áo may sẵn cho nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marchand de confections": Người buôn bán quần áo may sẵn.

    • Le marchand de confections a ouvert une nouvelle boutique. (Người buôn bán quần áo may sẵn đã mở một cửa hàng mới.)
  • "Jusqu'à entière confection": Cho đến lúc hoàn thành trọn vẹn (cách diễn đạt ).

    • Il a surveillé le projet jusqu'à entière confection. (Ông ấy đã giám sát dự án cho đến khi được hoàn thành trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Confectionner (động từ): Chế tạo, làm ra, sản xuất (thường dùng cho đồ ăn hoặc hàng may mặc).

    • Elle a confectionné une robe elle-même. ( ấy đã tự tay may một chiếc váy.)
  • Confectionné, e (tính từ): Được làm ra, được chế tạo.

    • Un plat soigneusement confectionné. (Một món ăn được chế biến cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication: Sự chế tạo, sản xuất.
  • Prêt-à-porter: Quần áo may sẵn (thường dùng trong thời trang).
  • Réalisation: Sự thực hiện, hoàn thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "confection")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confection")

confection

Une couturière travaille sur la confection d'une robe.

danh từ giống cái
  1. sự làm, sự chế tạo
  2. sự sản xuất quần áo may sẵn; quần áo may sẵn
    • Marchand de confections
      người buôn bán quần áo may sẵn
  3. (từ , nghĩa ) sự hoàn thành
    • Jusqu'à entière confection
      cho đến lúc hoàn thành trọn vẹn

Từ gần giống

Từ chứa "confection"

Từ có nhắc đến "confection"