cootie

/'ku:ti/
Học thuật
Thân thiện
cootie

A child points and says, "You've got cooties!"

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Con rận, con chấy: Một loại côn trùng ký sinh nhỏ, thường sống trên cơ thể hoặc quần áo của người, gây ngứa ngáy khó chịu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers complained about the cooties in the trenches. (Những người lính phàn nàn về rận trong chiến hào.)
    • He thought he got cooties from the old blanket. (Anh ta nghĩ mình bị rận từ cái chăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cootie" trong văn hóa trẻ em (Mỹ): Trong tiếng lóng của trẻ em Mỹ, "cooties" thường được dùng một cách hài hước để chỉ một thứ đó vô hình, "bẩn" hoặc dễ lây lan, đặc biệt khi nói về bạn khác giới.
    • Ew, don't touch me, you have cooties! (Eo, đừng chạm vào tôi, cậu "cooties"! - ý nói bạn kia "bẩn" hoặc có thể lây bệnh tưởng tượng).
Biến thể từ gần giống
  • Louse (n): Con rận, con chấy (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Body louse (n): Chấy thân, một loại rận ký sinh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Parasite: Ký sinh trùng.
  • Vermin: Sâu bọ, động vật gây hại (nghĩa rộng hơn).
cootie

A child points and says, "You've got cooties!"

danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) con rận