cote

/kout/
Học thuật
Thân thiện
cote

A shepherd leads his sheep into the cote for the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng, lồng nhỏ: Một cấu trúc hoặc nơi trú ẩn đơn giản, nhỏ dùng để nhốt hoặc bảo vệ các loài vật nuôi như cừu, bồ câu hoặc gia cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer built a new cote for his pigeons. (Người nông dân đã xây một cái chuồng bồ câu mới.)
    • The sheep cote on the hillside protected the flock from the wind. (Chuồng cừu trên sườn đồi đã bảo vệ đàn cừu khỏi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dove cote" / "pigeon cote": chuồng bồ câu, thường một cấu trúc nhiều ngăn nhỏ để chim làm tổ.
    • The old stone dove cote is now a historical landmark. (Chuồng bồ câu bằng đá giờ đã là một di tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheepcote (n): chuồng cừu.
    • The shepherd led the sheep back to the sheepcote at dusk. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu về chuồng lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shed: nhà kho, chuồng (thường đơn giản, một tầng).
  • Pen: bãi rào, chuồng (thường khu vực rào chắn).
  • Hutch: chuồng thú nhỏ (thường cho thỏ, con).
cote

A shepherd leads his sheep into the cote for the night.

danh từ
  1. cái chuồng (nhốt vật nuôi)