cote
/kout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng, lồng nhỏ: Một cấu trúc hoặc nơi trú ẩn đơn giản, nhỏ dùng để nhốt hoặc bảo vệ các loài vật nuôi như cừu, bồ câu hoặc gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer built a new cote for his pigeons. (Người nông dân đã xây một cái chuồng bồ câu mới.)
- The sheep cote on the hillside protected the flock from the wind. (Chuồng cừu trên sườn đồi đã bảo vệ đàn cừu khỏi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dove cote" / "pigeon cote": chuồng bồ câu, thường là một cấu trúc có nhiều ngăn nhỏ để chim làm tổ.
- The old stone dove cote is now a historical landmark. (Chuồng bồ câu bằng đá cũ giờ đã là một di tích lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheepcote (n): chuồng cừu.
- The shepherd led the sheep back to the sheepcote at dusk. (Người chăn cừu dẫn đàn cừu về chuồng lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Shed: nhà kho, chuồng (thường đơn giản, một tầng).
- Pen: bãi rào, chuồng (thường là khu vực có rào chắn).
- Hutch: chuồng thú nhỏ (thường cho thỏ, gà con).
danh từ
- cái chuồng (nhốt vật nuôi)