coatee

/kou'ti:/
Học thuật
Thân thiện
coatee

A soldier wears a coatee with brass buttons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo đuôi ngắn: Một loại áo khoác ngắn, ôm sát cơ thể, thường hàng cúc phần đuôi áo ngắnphía sau. Đây một loại trang phục lịch sử, phổ biến vào thế kỷ 18 19, thường được mặc bởi quân nhân, trẻ em hoặc như một phần của đồng phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young boy wore a smart blue coatee as part of his school uniform. (Cậu mặc một chiếc áo đuôi ngắn màu xanh dương bảnh bao như một phần của đồng phục trường.)
    • The museum displayed a soldier's uniform from the 19th century, complete with a red coatee. (Bảo tàng trưng bày bộ quân phục của một người lính từ thế kỷ 19, bao gồm cả một chiếc áo đuôi ngắn màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military coatee": Áo đuôi ngắn quân phục. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tái hiện lịch sử để chỉ loại áo khoác ngắn, trang trí công phu của binh lính.
    • The reenactor's military coatee was adorned with brass buttons. (Chiếc áo đuôi ngắn quân phục của người tái hiện lịch sử được trang trí bằng những chiếc cúc đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coat (n): Áo khoác. Một từ rộng hơn, chỉ chung các loại áo mặc bên ngoài.
  • Jacket (n): Áo vét, áo khoác ngắn. Một loại áo khoác nhẹ, thường ngắn hơn áo choàng (overcoat).
Từ đồng nghĩa
  • Short coat: Áo khoác ngắn.
  • Jacket: Áo vét, áo khoác ngắn (tuy nhiên, "jacket" hiện đại ít mang tính lịch sử hơn "coatee").
Lưu ý
  • Từ "coatee" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, mô tả trang phục cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, ít khi được dùng để mô tả quần áo đương đại.
coatee

A soldier wears a coatee with brass buttons.

danh từ
  1. áo đuôi ngắn

Từ gần giống