cottier

Học thuật
Thân thiện
cottier

A cottier works the land for his lord in a small village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nông thời Trung cổAnh: Một tá điền hoặc nông dân địa vị thấp kém trong xã hội phong kiến, thường phải làm việc trên đất đai của lãnh chúa rất ít quyền tự do cá nhân. Từ này đặc biệt dùng để chỉ tầng lớp này ở Ireland Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cottier paid rent to the lord with labor and a share of his crop. (Người nông trả tiền thuê đất cho lãnh chúa bằng lao động một phần mùa màng của mình.)
    • Life was extremely hard for a medieval cottier. (Cuộc sốngcùng khó khăn đối với một nông thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cottier tenure": Chế độ thuê đất của nông , một hình thức thuê đất ngắn hạn hoặc không ổn định.
    • Cottier tenure was common in Ireland before the Great Famine. (Chế độ thuê đất của nông phổ biến ở Ireland trước Nạn Đói Lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotter (n): Một biến thể chính tả khác của "cottier", cùng nghĩa.
  • Villein (n): Nông (từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong bối cảnh phong kiến Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Serf: Nông .
  • Bondman: Nông , người bị ràng buộc vào đất đai.
  • Peasant: Nông dân (nghĩa rộng hơn, có thể không hoàn toàn mất quyền tự do như cottier).
Lưu ý
  • Từ "cottier" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để mô tả điều kiện xã hội thời Trung cổ đầu thời kỳ hiện đại, đặc biệt ở Ireland. ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử.
cottier

A cottier works the land for his lord in a small village.

Noun
  1. nông thời Trung cổAnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống