copieur

Học thuật
Thân thiện
copieur

Un élève copieur regarde discrètement la copie de son voisin pendant un examen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Học sinh quay cóp: Người học, thườnghọc sinh, hành vi sao chép bài làm của người khác một cách gian lận trong giờ kiểm tra hoặc khi làm bài tập.
    • Kẻ sao chép, người bắt chước: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một người không sáng tạo, chỉ biết sao chép hoặc bắt chước ý tưởng, tác phẩm của người khác.
  2. Tính từ:

    • hành vi quay cóp, gian lận: Dùng để mô tả một học sinh hoặc người nào đó thói quen hoặc hành vi sao chép bài của người khác.
    • Bắt chước, thiếu sáng tạo: Dùng để mô tả một phong cách, hành động hoặc tác phẩm chỉsự sao chép từ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le professeur a surpris un copieur pendant l'examen. (Giáo viên đã bắt gặp một học sinh quay cóp trong giờ kiểm tra.)
    • Cet artiste n'est qu'un copieur sans imagination. (Nghệ sĩ này chỉmột kẻ bắt chước thiếu trí tưởng tượng.)
  • Tính từ:
    • Il a été accusé d'être un élève copieur. (Cậu ấy bị buộc tộimột học sinh hay quay cóp.)
    • Un style copieur ne mène à rien. (Một phong cách bắt chước sẽ chẳng đi đến đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Punir les copieurs": Trừng phạt những kẻ quay cóp.
    • L'école a décidé de sévir et de punir les copieurs. (Nhà trường đã quyết định xửnghiêm trừng phạt những học sinh quay cóp.)
  • "Être traité de copieur": Bị gọi là kẻ sao chép/bắt chước.
    • Il a été traité de copieur après la publication de son livre. (Anh ta bị gọi là kẻ sao chép sau khi xuất bản cuốn sách của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Copier (động từ): Quay cóp, sao chép.
    • Il est interdit de copier sur son voisin. (Việc quay cóp bài của bạn ngồi bên cạnhbị cấm.)
  • Copie (danh từ giống cái): Bản sao, bài làm.
    • Rendez votre copie à la fin de l'épreuve. (Hãy nộp bài làm của em khi hết giờ.)
  • Anticopie (tính từ): Chống sao chép.
    • Un système anticopie protège ce logiciel. (Một hệ thống chống sao chép bảo vệ phần mềm này.)
  • Photocopieur (danh từ giống đực): Máy photocopy. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép riêng biệt, không phảinghĩa chính của "copieur").
Từ đồng nghĩa
  • Tricheur (danh từ): Kẻ gian lận.
  • Contrefacteur (danh từ): Kẻ làm giả (thường dùng cho hàng hóa, tiền tệ).
  • Plagiaire (danh từ): Kẻ đạo văn (sao chép tác phẩm).
Thành ngữ liên quan
  • "Être pris la main dans le sac": (Nghĩa đen: Bị bắt quả tang với tay trong túi) Bị bắt quả tang khi đang quay cóp.
    • Le copieur a été pris la main dans le sac avec le téléphone sous la table. (Học sinh quay cóp đó đã bị bắt quả tang với chiếc điện thoại dưới gầm bàn.)
copieur

Un élève copieur regarde discrètement la copie de son voisin pendant un examen.

tính từ
  1. quay cóp
    • Elève copieur
      học trò quay cóp
danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường) học sinh quay cóp

Từ chứa "copieur"