copieux

Học thuật
Thân thiện
copieux

Le repas copieux est servi sur une grande table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phong phú, dồi dào: Dùng để mô tả một thứ đó số lượng lớn, nhiều, đầy đủ.
    • Thịnh soạn, no nê: Thường dùng để mô tả một bữa ăn lớn, nhiều món đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc tự chọn đặc biệt thịnh soạn.)
  • (Anh ấy nhận được những lời cảm ơn dồi dào sự giúp đỡ của mình.)
  • (Một phần khoai tây chiên đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • dose copieuse": với liều lượng lớn, nhiều.
    • Prendre un médicament à dose copieuse. (Uống thuốc với liều lượng lớn.)
  • "Un style copieux": một phong cách phong phú, giàu chi tiết (trong văn chương).
    • L'auteur est connu pour son style copieux et descriptif. (Tác giả được biết đến với phong cách phong phú giàu tính mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Copieusement (phó từ): một cách dồi dào, thịnh soạn.
    • Ils ont mangé copieusement. (Họ đã ăn một cách thịnh soạn.)
  • Copiosité (danh từ, ít dùng): sự dồi dào, sự phong phú.
Từ đồng nghĩa
  • Abondant: dồi dào, phong phú.
  • Plantureux: thịnh soạn, phong phú (thường dùng cho bữa ăn).
  • Généreux: hào phóng, rộng rãi (về số lượng).
Từ trái nghĩa
  • Maigre: ít ỏi, nghèo nàn.
  • Insuffisant: không đủ.
  • Léger: nhẹ, ít (dùng cho bữa ăn).
copieux

Le repas copieux est servi sur une grande table.

tính từ
  1. phong phú, dồi dào
    • Quantité copieuse
      số lượng dồi dào
    • Repas copieux
      bữa ăn thịnh soạn