copieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phong phú, dồi dào: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng lớn, nhiều, đầy đủ.
- Thịnh soạn, no nê: Thường dùng để mô tả một bữa ăn lớn, nhiều món và đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc tự chọn đặc biệt thịnh soạn.)
- (Anh ấy nhận được những lời cảm ơn dồi dào vì sự giúp đỡ của mình.)
- (Một phần khoai tây chiên đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À dose copieuse": với liều lượng lớn, nhiều.
- Prendre un médicament à dose copieuse. (Uống thuốc với liều lượng lớn.)
- "Un style copieux": một phong cách phong phú, giàu chi tiết (trong văn chương).
- L'auteur est connu pour son style copieux et descriptif. (Tác giả được biết đến với phong cách phong phú và giàu tính mô tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Copieusement (phó từ): một cách dồi dào, thịnh soạn.
- Ils ont mangé copieusement. (Họ đã ăn một cách thịnh soạn.)
- Copiosité (danh từ, ít dùng): sự dồi dào, sự phong phú.
Từ đồng nghĩa
- Abondant: dồi dào, phong phú.
- Plantureux: thịnh soạn, phong phú (thường dùng cho bữa ăn).
- Généreux: hào phóng, rộng rãi (về số lượng).
Từ trái nghĩa
- Maigre: ít ỏi, nghèo nàn.
- Insuffisant: không đủ.
- Léger: nhẹ, ít (dùng cho bữa ăn).
tính từ
- phong phú, dồi dào
- Quantité copieusesố lượng dồi dào
- Repas copieuxbữa ăn thịnh soạn