scarcity

/'skeəsiti/
Học thuật
Thân thiện
scarcity

The library has a scarcity of books on that topic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khan hiếm, sự thiếu thốn: Tình trạng rất ít hoặc không đủ một thứ đó, khiến trở nên khó tìm hoặc khó được.
    • Sự không dồi dào: Tình trạng một nguồn lực hoặc hàng hóa nào đó số lượng hạn chế so với nhu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scarcity of clean water is a major problem in this region. (Sự khan hiếm nước sạch một vấn đề lớnkhu vực này.)
    • During the war, there was a great scarcity of food and medicine. (Trong chiến tranh, một sự thiếu thốn lớn về lương thực thuốc men.)
    • The scarcity of jobs forced many people to move to the city. (Sự khan hiếm việc làm buộc nhiều người phải chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artificial scarcity": Sự khan hiếm nhân tạo (khi một thứ được cố tình làm cho trở nên khan hiếm để tăng giá trị hoặc giá cả).

    • Some luxury brands create artificial scarcity to maintain high prices. (Một số thương hiệu xa xỉ tạo ra sự khan hiếm nhân tạo để duy trì mức giá cao.)
  • "Scarcity mindset": Tư duy khan hiếm (một cách suy nghĩ tập trung vào việc luôn thiếu thốn, có thể dẫn đến hành vi tích trữ hoặc không sẵn sàng chia sẻ).

    • Growing up in poverty can lead to a scarcity mindset that is hard to change. (Lớn lên trong nghèo khó có thể dẫn đến một tư duy khan hiếm rất khó thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarce (tính từ): Khan hiếm, hiếm có.

    • Jobs are scarce in the current economic climate. (Việc làm trở nên khan hiếm trong bối cảnh kinh tế hiện tại.)
  • Scarceness (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "scarcity", cùng nghĩa sự khan hiếm.

Từ đồng nghĩa
  • Shortage: Sự thiếu hụt.
  • Dearth: Sự thiếu thốn trầm trọng.
  • Paucity: Sự ít ỏi, nghèo nàn (về số lượng).
Từ trái nghĩa
  • Abundance: Sự dồi dào, phong phú.
  • Surplus: Sự dư thừa.
  • Plenty: Sự sung túc, nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được tạo thành từ "scarcity" đây danh từ. Các cụm từ thường sử dụng tính từ "scarce".)

Thành ngữ liên quan
  • To make oneself scarce: (Thành ngữ, sử dụng tính từ "scarce") Rời đi, biến mất, đặc biệt để tránh một tình huống khó xử.
    • When the argument started, he decided to make himself scarce. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, anh ta quyết định biến mất.)
scarcity

The library has a scarcity of books on that topic.

danh từ
  1. sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự khó tìm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "scarcity"