scarcity
/'skeəsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khan hiếm, sự thiếu thốn: Tình trạng có rất ít hoặc không đủ một thứ gì đó, khiến nó trở nên khó tìm hoặc khó có được.
- Sự không dồi dào: Tình trạng một nguồn lực hoặc hàng hóa nào đó có số lượng hạn chế so với nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scarcity of clean water is a major problem in this region. (Sự khan hiếm nước sạch là một vấn đề lớn ở khu vực này.)
- During the war, there was a great scarcity of food and medicine. (Trong chiến tranh, có một sự thiếu thốn lớn về lương thực và thuốc men.)
- The scarcity of jobs forced many people to move to the city. (Sự khan hiếm việc làm buộc nhiều người phải chuyển đến thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Artificial scarcity": Sự khan hiếm nhân tạo (khi một thứ được cố tình làm cho trở nên khan hiếm để tăng giá trị hoặc giá cả).
- Some luxury brands create artificial scarcity to maintain high prices. (Một số thương hiệu xa xỉ tạo ra sự khan hiếm nhân tạo để duy trì mức giá cao.)
"Scarcity mindset": Tư duy khan hiếm (một cách suy nghĩ tập trung vào việc luôn thiếu thốn, có thể dẫn đến hành vi tích trữ hoặc không sẵn sàng chia sẻ).
- Growing up in poverty can lead to a scarcity mindset that is hard to change. (Lớn lên trong nghèo khó có thể dẫn đến một tư duy khan hiếm rất khó thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Scarce (tính từ): Khan hiếm, hiếm có.
- Jobs are scarce in the current economic climate. (Việc làm trở nên khan hiếm trong bối cảnh kinh tế hiện tại.)
Scarceness (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "scarcity", cùng nghĩa là sự khan hiếm.
Từ đồng nghĩa
- Shortage: Sự thiếu hụt.
- Dearth: Sự thiếu thốn trầm trọng.
- Paucity: Sự ít ỏi, nghèo nàn (về số lượng).
Từ trái nghĩa
- Abundance: Sự dồi dào, phong phú.
- Surplus: Sự dư thừa.
- Plenty: Sự sung túc, nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được tạo thành từ "scarcity" vì đây là danh từ. Các cụm từ thường sử dụng tính từ "scarce".)
Thành ngữ liên quan
- To make oneself scarce: (Thành ngữ, sử dụng tính từ "scarce") Rời đi, biến mất, đặc biệt là để tránh một tình huống khó xử.
- When the argument started, he decided to make himself scarce. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, anh ta quyết định biến mất.)
danh từ
- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự khó tìm