abundance
/ə'bʌndəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhiều, sự phong phú, sự dồi dào: Chỉ một số lượng hoặc nguồn cung cấp rất lớn, vượt quá mức cần thiết.
- Sự dư dật, sự thịnh vượng: Chỉ tình trạng có đầy đủ hoặc dư thừa vật chất, của cải.
- Sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc): Chỉ cảm xúc hoặc tình cảm tràn đầy, mãnh liệt.
- (Khoa học) Độ phổ biến, tỷ lệ phong phú: Trong hóa học và vật lý, chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng tương đối của một nguyên tố, đồng vị cụ thể trong một môi trường tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn tràn ngập một sự phong phú của các loài hoa.)
- (Họ mong ước một cuộc sống dư dật và sức khỏe tốt.)
- (Cô ấy nói chuyện với sự dồi dào của sự thận trọng.)
- (Các nhà khoa học đo lường độ phổ biến của các đồng vị carbon trong mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in abundance": với số lượng rất lớn, có rất nhiều.
- Fresh fruit is available in abundance during the summer. (Trái cây tươi có sẵn rất nhiều vào mùa hè.)
- "an abundance of caution": (cụm từ cố định) biện pháp thận trọng quá mức cần thiết, thường để phòng ngừa rủi ro.
- The event was canceled out of an abundance of caution due to the storm. (Sự kiện bị hủy do sự thận trọng tối đa vì cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Abundant (tính từ): nhiều, phong phú, dồi dào.
- We have abundant evidence to support the claim. (Chúng tôi có nhiều bằng chứng để hỗ trợ cho tuyên bố.)
- Abundantly (trạng từ): một cách dồi dào, rõ ràng.
- It was abundantly clear that he was lying. (Điều đó rõ ràng là anh ta đang nói dối.)
Từ đồng nghĩa
- Plenty: sự sung túc, nhiều.
- Profusion: sự dồi dào, sự tràn ngập.
- Wealth: sự giàu có, sự phong phú (về của cải hoặc một thứ gì đó).
Từ trái nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm.
- Shortage: sự thiếu hụt.
- Lack: sự thiếu.
Thành ngữ liên quan
- Abundance of the heart: (thành ngữ) sự dạt dào tình cảm từ trong tim, thường dẫn đến việc bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên.
- Her kind words were an abundance of the heart. (Những lời tử tế của cô ấy là sự dạt dào tình cảm từ trái tim.)
danh từ
- sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú; sự thừa thãi, sự dư dật
- to live in abundancesống dư dật
- sự dạt dào (tình cảm, cảm xúc)
- abundance of the heartsự dạt dào tình cảm
- tình trạng rất đông người