scarceness
/'skeəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất khan hiếm, tính chất hiếm hoi: Trạng thái của một thứ gì đó không có sẵn với số lượng lớn hoặc khó tìm thấy.
- Sự thiếu thốn, sự không đủ đầy đủ: Tình trạng có một lượng nhỏ và không đủ đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scarceness of water in the desert is a serious problem. (Tính chất khan hiếm của nước ở sa mạc là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Due to the scarceness of resources, the project was delayed. (Do sự thiếu thốn tài nguyên, dự án đã bị trì hoãn.)
- The scarceness of genuine friendship makes it very valuable. (Tính chất hiếm hoi của tình bạn chân thành khiến nó trở nên vô cùng quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in times of scarceness": trong thời kỳ khan hiếm.
- People must learn to share in times of scarceness. (Mọi người phải học cách chia sẻ trong thời kỳ khan hiếm.)
"highlight the scarceness of": làm nổi bật sự khan hiếm của.
- The report highlights the scarceness of skilled workers in the industry. (Báo cáo làm nổi bật sự khan hiếm của lao động có tay nghề trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarcity (n): sự khan hiếm, sự thiếu thốn. (Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa gần như tương đương với "scarceness").
- Scarce (adj): khan hiếm, hiếm có.
- Fresh vegetables were scarce during the winter. (Rau tươi rất khan hiếm trong mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Shortage: sự thiếu hụt.
- Dearth: sự khan hiếm, sự thiếu thốn.
- Insufficiency: sự không đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
- Plenty: sự nhiều, sự đầy đủ.
- Surplus: sự thặng dư.
danh từ
- tính chất khan hiếm, tính chất hiếm hoi