copout
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trốn tránh, sự thoái thác: Hành động từ chối đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề, trách nhiệm hoặc khó khăn một cách thẳng thắn và can đảm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu trách nhiệm.
- Cái cớ, lý do thoái thác: Một lời giải thích hoặc lý do được đưa ra để biện minh cho việc trốn tránh một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Saying you're too busy is just a copout. (Nói rằng bạn quá bận chỉ là một lời thoái thác.)
- His apology felt like a total copout. (Lời xin lỗi của anh ta có cảm giác hoàn toàn là sự trốn tránh trách nhiệm.)
- Not voting because you don't like any candidate is a political copout. (Không bỏ phiếu vì bạn không thích ứng cử viên nào là một kiểu trốn tránh chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's such a copout!": Đó đúng là một kiểu trốn tránh! (Cụm cảm thán dùng để chỉ trích một hành động hoặc lý lẽ thoái thác.)
- "to pull a copout": (thông tục) thực hiện một hành động trốn tránh.
- He pulled a copout by blaming the software for his mistake. (Hắn ta đã trốn tránh bằng cách đổ lỗi cho phần mềm về sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- To cop out (động từ, cụm động từ): Trốn tránh, thoái thác.
- He always cops out when things get difficult. (Anh ta luôn luôn thoái thác khi mọi việc trở nên khó khăn.)
- Cop-out (danh từ, cách viết có gạch nối): Cách viết biến thể của "copout".
Từ đồng nghĩa
- Evasion: sự lảng tránh.
- Excuse: cái cớ.
- Pretext: cái cớ, lý do bề ngoài.
- Dodge: sự né tránh.
Từ trái nghĩa
- Confrontation: sự đối mặt.
- Acceptance: sự chấp nhận (trách nhiệm).
- Accountability: tinh thần chịu trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To cop out of (something): Thoái thác, rút lui khỏi (một việc gì đó).
- He copped out of the debate at the last minute. (Hắn đã thoái thác không tham gia cuộc tranh luận vào phút chót.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "copout")
Noun
- sự thất bại hay bất lực khi đối diện thẳng với khó khăn.