co-opt

/kou'ɔpt/
Học thuật
Thân thiện
co-opt

The committee decided to co-opt three new members to bring in fresh ideas.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết nạp, thu nạp: Hành động đưa một người hoặc một nhóm vào một tổ chức, ủy ban, hoặc nhóm hiện , thường để tận dụng kỹ năng của họ, đại diện cho lợi ích của họ, hoặc để trung hòa sự phản đối tiềm tàng.
    • Chiếm đoạt, sử dụng cho mục đích riêng: Hành động lấy ý tưởng, phong trào, hoặc thuật ngữ của người khác sử dụng cho mục đích hoặc lợi ích của chính mình, thường làm mất đi ý nghĩa hoặc mục tiêu ban đầu của .
dụ sử dụng
  • Kết nạp:
    • The committee decided to co-opt three new members from the community to gain fresh perspectives. (Ủy ban quyết định kết nạp thêm ba thành viên mới từ cộng đồng để được những góc nhìn mới mẻ.)
    • To avoid protests, the government tried to co-opt the leaders of the movement by offering them official positions. (Để tránh biểu tình, chính phủ cố gắng thu nạp các nhà lãnh đạo của phong trào bằng cách đề nghị họ các vị trí chính thức.)
  • Chiếm đoạt:
    • The political party co-opted the slogan of the activists, but used it to promote a very different policy. (Đảng chính trị đó đã chiếm đoạt khẩu hiệu của các nhà hoạt động, nhưng lại dùng để quảng bá một chính sách hoàn toàn khác.)
    • Major corporations often co-opt subcultural trends to sell products to young people. (Các tập đoàn lớn thường sử dụng các xu hướng văn hóa tiểu văn hóa để bán sản phẩm cho giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be co-opted onto/into something": Được kết nạp vào một tổ chức hoặc nhóm nào đó.
    • She was co-opted onto the board due to her extensive experience in finance. ( ấy đã được kết nạp vào hội đồng quản trị nhờ kinh nghiệm tài chính sâu rộng.)
  • "Co-optation" (Danh từ): Quá trình hoặc hành động kết nạp hoặc chiếm đoạt.
    • The co-optation of grassroots movements by mainstream politics can dilute their original message. (Việc sự thu nạp các phong trào cơ sở bởi chính trị chính thống có thể làm loãng thông điệp ban đầu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-option (Danh từ): Sự kết nạp, sự bổ sung thành viên (thường hình thức danh từ của nghĩa "kết nạp").
  • Co-optive (Tính từ): Mang tính chất kết nạp, thu nạp.
Từ đồng nghĩa
  • Kết nạp: Appoint, enlist, incorporate, bring in, assimilate.
  • Chiếm đoạt: Appropriate, take over, adopt, hijack, assimilate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Co-opt someone into something: Kết nạp ai đó vào việc .
    • They tried to co-opt him into their plan, but he refused. (Họ cố gắng lôi kéo anh ta vào kế hoạch của họ, nhưng anh ta từ chối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "co-opt")

co-opt

The committee decided to co-opt three new members to bring in fresh ideas.

ngoại động từ
  1. bấu vào, kết nạp

Từ gần giống

Từ chứa "co-opt"