copt

Học thuật
Thân thiện
copt

A Copt lights a candle in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của Giáo hội Chính thống giáo Copt: Chỉ một tín đồ của Giáo hội Chính thống giáo Copt, một giáo hội Kitô giáo cổ trụ sở chính tại Ai Cập.
    • Người Ai Cập nguồn gốc từ người Ai Cập cổ đại: Chỉ một người thuộc nhóm sắc tộc bản địa của Ai Cập, nguồn gốc từ những cư dân thời Ai Cập cổ đại, trước các cuộc chinh phục củaRập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Copt prayed in the ancient Coptic language. (Người Copt cầu nguyện bằng ngôn ngữ Copt cổ.)
    • Many Copts live in urban areas of modern Egypt. (Nhiều người Copt sốngcác khu vực đô thị của Ai Cập hiện đại.)
    • As a Copt, she follows the traditions of the Coptic Church. ( một tín đồ Copt, ấy theo các truyền thống của Giáo hội Copt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Coptic community": Cộng đồng người Copt, thường dùng để chỉ nhóm tôn giáo hoặc sắc tộc này như một tập thể.
    • The Coptic community celebrates Christmas on January 7th. (Cộng đồng người Copt tổ chức lễ Giáng sinh vào ngày 7 tháng 1.)
  • "Of Coptic origin": nguồn gốc Copt, dùng để mô tả di sản hoặc xuất thân.
    • This artifact is of Coptic origin. (Hiện vật này nguồn gốc Copt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coptic (Tính từ): Thuộc về người Copt, Giáo hội Copt, ngôn ngữ Copt, hoặc văn hóa Copt.
    • The Coptic alphabet is derived from Greek. (Bảng chữ cái Copt nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.)
  • Coptic Church (Danh từ riêng): Giáo hội Chính thống giáo Copt.
    • The Coptic Church is one of the oldest Christian communities. (Giáo hội Copt một trong những cộng đồng Kitô giáo lâu đời nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Coptic Christian: Tín đồ Kitô giáo Copt (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
  • Ethnic Egyptian: Người Ai Cập bản địa (nhấn mạnh khía cạnh sắc tộc, trong bối cảnh phân biệt với người Ai Cập gốcRập).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Copt" vừa mang nghĩa tôn giáo (chỉ tín đồ) vừa mang nghĩa sắc tộc (chỉ dân tộc bản địa). Nghĩa cụ thể thường được suy ra từ ngữ cảnh.
  • Trong văn viết học thuật, từ này thường được viết hoa ("Copt") khi dùng như danh từ chỉ người.
copt

A Copt lights a candle in a quiet chapel.

Noun
  1. Thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập
  2. người Ai cập xuất thân từ Ai Cập cổ đại.