coprah
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cùi dừa khô: Chỉ phần cơm dừa đã được sấy khô hoặc phơi khô, thường được sử dụng để ép lấy dầu dừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'huile de coco est extraite du coprah. (Dầu dừa được chiết xuất từ cùi dừa khô.)
- Cette région produit beaucoup de coprah pour l'exportation. (Vùng này sản xuất nhiều cùi dừa khô để xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de coprah": dầu dừa (dầu được ép từ cùi dừa khô).
- L'huile de coprah est utilisée en cosmétique. (Dầu dừa được sử dụng trong mỹ phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Noix de coco (n.f): quả dừa.
- Chair de noix de coco (n.f): cơm dừa (tươi).
- Huile de coco (n.f): dầu dừa.
Từ đồng nghĩa
- Albumen séché de la noix de coco: phần cơm khô của quả dừa (cách diễn đạt kỹ thuật).
danh từ giống đực
- cùi dừa khô