coprah

Học thuật
Thân thiện
coprah

Le coprah sèche au soleil sur une grande bâche bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cùi dừa khô: Chỉ phần cơm dừa đã được sấy khô hoặc phơi khô, thường được sử dụng để ép lấy dầu dừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'huile de coco est extraite du coprah. (Dầu dừa được chiết xuất từ cùi dừa khô.)
    • Cette région produit beaucoup de coprah pour l'exportation. (Vùng này sản xuất nhiều cùi dừa khô để xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile de coprah": dầu dừa (dầu được ép từ cùi dừa khô).
    • L'huile de coprah est utilisée en cosmétique. (Dầu dừa được sử dụng trong mỹ phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Noix de coco (n.f): quả dừa.
  • Chair de noix de coco (n.f): cơm dừa (tươi).
  • Huile de coco (n.f): dầu dừa.
Từ đồng nghĩa
  • Albumen séché de la noix de coco: phần cơm khô của quả dừa (cách diễn đạt kỹ thuật).
coprah

Le coprah sèche au soleil sur une grande bâche bleue.

danh từ giống đực
  1. cùi dừa khô

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coprah"