cobra
/'koubrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rắn mang bành: Một loài rắn độc lớn, đặc trưng bởi phần cổ có thể bành rộng ra khi bị đe dọa hoặc kích động.
- (Động vật học) Rắn hổ mang: Tên gọi chung cho các loài rắn thuộc chi Naja, có nọc độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cobra est un serpent venimeux très dangereux. (Rắn hổ mang là một loài rắn độc rất nguy hiểm.)
- Le dresseur a hypnotisé le cobra avec sa flûte. (Người huấn luyện đã thôi miên con rắn hổ mang bằng cây sáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cobra royal" hoặc "cobra à lunettes": Các tên gọi cụ thể cho những loài rắn hổ mang đặc biệt, như rắn hổ mang chúa hoặc rắn hổ mang mang kính (có hoa văn hình mắt kính trên mang).
- Le cobra royal est le plus long serpent venimeux du monde. (Rắn hổ mang chúa là loài rắn độc dài nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpent à lunettes: Cụm từ đồng nghĩa chỉ "rắn hổ mang mang kính".
- Naja: Tên khoa học của chi rắn hổ mang, thường được dùng trong văn bản chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
- Serpent venimeux: Rắn độc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng rắn hổ mang).
- Ophiđien: (Từ chuyên môn) Loài rắn.
Thành ngữ liên quan
- Être raide comme un cobra: Cứng đờ như một con rắn hổ mang (ám chỉ sự căng thẳng, sợ hãi tột độ).
- Quand il a vu l'accident, il est resté raide comme un cobra. (Khi nhìn thấy vụ tai nạn, anh ta đứng cứng đờ như một con rắn hổ mang.)
danh từ giống đực
- (động vật học) rắn mang bành