copter

/'kɔptə/
Học thuật
Thân thiện
copter

A child watches a bright red copter land in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay lên thẳng: Từ thông tục, viết tắt của "helicopter", chỉ một loại phương tiện bay cánh quạt quay trên đầu để cất cánh, hạ cánh thẳng đứng bay lượn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the sound of a copter flying overhead. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một chiếc máy bay lên thẳng bay trên đầu.)
    • The news copter captured footage of the traffic jam. (Chiếc máy bay lên thẳng của đài truyền hình đã quay được cảnh ùn tắc giao thông.)
    • They were rescued by a coast guard copter. (Họ đã được một chiếc máy bay lên thẳng của lực lượng tuần duyên giải cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "news copter": máy bay trực thăng của đài truyền hình dùng để quay phim, chụp ảnh từ trên cao.
    • The news copter provides aerial views of major events. (Máy bay lên thẳng của đài truyền hình cung cấp những góc quay từ trên cao của các sự kiện lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Helicopter (n): máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng (từ đầy đủ trang trọng hơn).
    • The helicopter landed on the hospital roof. (Chiếc máy bay trực thăng đã hạ cánh trên nóc bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Helicopter: máy bay trực thăng.
  • Chopper (n, thông tục): máy bay trực thăng (một từ lóng khác).
copter

A child watches a bright red copter land in the park.

danh từ
  1. (thông tục) máy bay lên thẳng

Từ gần giống

Từ chứa "copter"