captor
/'kæptə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắt giữ, kẻ bắt giam: Chỉ người đã bắt giữ, giam cầm hoặc kiểm soát một người khác, thường là trong các tình huống bắt cóc, giam giữ làm tù binh, hoặc bắt giữ phạm nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hostages were finally released by their captors. (Những con tin cuối cùng đã được những kẻ bắt giữ họ thả ra.)
- He managed to escape from his captor in the middle of the night. (Anh ấy đã tìm cách trốn thoát khỏi kẻ bắt giữ mình vào lúc nửa đêm.)
- The identity of the captor remained unknown to the police. (Danh tính của kẻ bắt giữ vẫn chưa được cảnh sát biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fall into the hands of one's captor": Rơi vào tay kẻ bắt giữ.
- The spy fell into the hands of his captor after a long chase. (Điệp viên đã rơi vào tay kẻ bắt giữ sau một cuộc truy đuổi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Capture (động từ): Bắt giữ, chiếm giữ.
- The army managed to capture the enemy base. (Quân đội đã chiếm được căn cứ của địch.)
- Captive (danh từ): Tù nhân, người bị bắt giữ.
- The captives were treated well. (Những người bị bắt giữ được đối xử tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Kidnapper: Kẻ bắt cóc (thường vì tiền chuộc).
- Jailer / Gaoler: Cai ngục, người canh giữ tù nhân.
- Detainer: Người giam giữ.
Từ trái nghĩa
- Captive: Người bị bắt giữ.
- Prisoner: Tù nhân.
- Hostage: Con tin.
danh từ
- người bắt giam (ai)
- (hàng hải) tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)