cordon

/'kɔ:dn/
Học thuật
Thân thiện
cordon

The police set up a cordon around the building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào, dãy đồn bốt: Một tuyến người (thường cảnh sát hoặc binh lính) hoặc vật cản được thiết lập để kiểm soát, ngăn chặn hoặc bảo vệ một khu vực.
    • Dây, băng: Một dải vải, ruy-băng hoặc dây trang trí, thường được đeo như một phần của trang phục nghi lễ hoặc để biểu thị danh dự.
    • Hàng rào vệ sinh: () Một hàng rào hoặc khu vực cách ly được thiết lập để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police set up a cordon around the crime scene. (Cảnh sát thiết lập một hàng rào vây quanh hiện trường vụ án.)
    • He wore a ceremonial uniform with a gold cordon on the shoulder. (Ông ấy mặc bộ lễ phục với một dây kim tuyến vàng trên vai.)
    • During the outbreak, a sanitary cordon was established around the village. (Trong đợt bùng phát dịch, một hàng rào vệ sinh đã được thiết lập quanh làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a cordon": thiết lập một hàng rào người.

    • Officers formed a cordon to hold back the crowd. (Các nhân viên hình thành một hàng rào người để kiềm chế đám đông.)
  • "cordon off" (cụm động từ): rào lại, phong tỏa một khu vực.

    • Authorities cordoned off the building after the threat was reported. (Nhà chức trách đã phong tỏa tòa nhà sau khi báo cáo về mối đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordon bleu (danh từ): (từ tiếng Pháp) ban đầu chỉ huân chương cao quý, nay thường dùng để chỉ đầu bếp tài giỏi hoặc món ăn được chế biến tinh tế ( dụ: - món phủ phô mai giăm bông).
Từ đồng nghĩa
  • Barrier: hàng rào chắn, vật cản.
  • Barricade: chướng ngại vật, đặc biệt để chặn đường.
  • Perimeter: chu vi, vòng ngoài của một khu vực được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cordon off: (đã giải thíchmục trên) cụm động từ chính liên quan đến từ này.
    • They had to cordon off the entire street for the parade. (Họ phải phong tỏa toàn bộ con phố cho cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cordon" một cách riêng biệt. Ý nghĩa thường nằm trong các cụm động từ như "cordon off").

cordon

The police set up a cordon around the building.

danh từ
  1. dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát
  2. hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon)
  3. dây kim tuyến (đeovai...)
  4. (kiến trúc) gờ đầu tường
  5. cây ăn quả xén trụi cành

Từ gần giống

Từ chứa "cordon"