cordon
/'kɔ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây nhỏ, dây: Một sợi dây mảnh, thường dùng cho các mục đích cụ thể như buộc hoặc kéo.
- Hàng, dãy: Một hàng người hoặc vật được xếp thành đường thẳng, thường với mục đích kiểm soát hoặc bao vây.
- Đường viền, gờ: Một đường nổi hoặc đường trang trí chạy ngang trên bề mặt, như trên tường hoặc mép đồng tiền.
- (Giải phẫu) Dây, thừng; cột: Trong cơ thể, chỉ các cấu trúc có hình dạng giống sợi dây hoặc cột.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "dây":
- Il a tiré le cordon de la sonnette. (Anh ấy đã kéo dây chuông.)
- Les cordons de ses souliers sont défaits. (Những dây giày của cậu bé bị tuột.)
- Với nghĩa "hàng, dãy":
- La police a formé un cordon pour contenir la foule. (Cảnh sát đã lập thành một hàng rào người để kiềm chế đám đông.)
- Un cordon sanitaire entoure la zone de contamination. (Một vòng cách ly bao quanh khu vực nhiễm bệnh.)
- Với nghĩa "đường viền, gờ":
- La pièce a une corniche avec un cordon sculpté. (Căn phòng có một đường chỉ mái với một đường viền được chạm khắc.)
- Với nghĩa giải phẫu:
- Le cordon ombilical relie le fœtus au placenta. (Dây rốn kết nối bào thai với nhau thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cordon sanitaire": Vòng cách ly, vòng bao vây dịch (nghĩa đen và nghĩa bóng). Đây là một cụm danh từ cố định.
- Les autorités ont établi un cordon sanitaire autour du foyer épidémique. (Chính quyền đã thiết lập một vòng cách ly quanh ổ dịch.)
- Ce parti politique est mis en cordon sanitaire par les autres. (Đảng chính trị này bị các đảng khác cô lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordonner (động từ): Viền, đóng khung; (ít dùng) buộc bằng dây.
- Cordonnet (danh từ giống đực): Sợi chỉ bện, dây nhỏ (dùng trong may vá, thêu).
- Cordon-bleu (danh từ): Đầu bếp giỏi, người nấu ăn tuyệt vời (nghĩa bóng, xuất phát từ huân chương).
Từ đồng nghĩa
- Dây: Ficelle, lien.
- Hàng, dãy: Ligne, rangée, barrière (humaine).
- Đường viền: Moulure, listel.
Thành ngữ liên quan
- Tenir les cordons de la bourse: Nắm giữ việc chi tiêu, quản lý tiền nong (thường chỉ người kiểm soát chi tiêu trong gia đình).
- C'est elle qui tient les cordons de la bourse dans le ménage. (Chính cô ấy là người nắm giữ hầu bao trong gia đình.)
danh từ giống đực
- dây nhỏ, dây
- Cordon de sonnettedây kéo chuông
- Cordons de souliersdây giày
- dây kéo cửa (của người gác cổng)
- dây quàng, dây đeo (huân chương)
- (giải phẫu) dây, thừng; cột
- Cordon ombilicaldây rốn
- Cordon spermatiquethừng tinh
- Cordon médullairecột tủy
- hàng, dãy
- Cordon de troupeshàng quân
- Cordon sanitairevòng bao vây dịch bệnh
- (kiến trúc) đường viền ngang (ở tường)
- gờ mép (của đồng tiền)
- (địa chất, địa lý) dải ven bờ
- tenir les cordons de la boursegiữ tiền chi tiêu