carton

/'kɑ:tən/
Học thuật
Thân thiện
carton

A child pours milk from a carton into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp bìa cứng (đựng hàng): Một vật chứa được làm từ vật liệu giấy dày, cứng (bìa cứng), thường nắp gập dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.
    • Lượng chứa trong một hộp bìa cứng: Một đơn vị đo lường chỉ số lượng sản phẩm vừa đủ để đựng đầy một hộp bìa cứng tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please recycle the milk carton after use. (Hãy tái chế hộp sữa giấy sau khi dùng.)
    • We need to buy a carton of eggs for the recipe. (Chúng ta cần mua một vỉ trứng cho công thức này.)
    • The toys are shipped in a sturdy carton. (Những món đồ chơi được vận chuyển trong một thùng bìa cứng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in cartons": được đóng gói trong các hộp bìa cứng.
    • The books were packed in cartons for the move. (Những cuốn sách được đóng vào các thùng carton để chuyển nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartonful (n): một lượng đầy một hộp bìa cứng.
  • Cardboard box (n): thùng/hộp bìa cứng (cách gọi thông thường, đồng nghĩa gần).
  • Box (n): hộp, thùng (nghĩa rộng hơn, có thể làm từ nhiều chất liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Cardboard container: vật chứa bằng bìa cứng.
  • Case: thùng, hòm (thường chắc chắn hơn).
carton

A child pours milk from a carton into a glass.

danh từ
  1. hộp bìa cứng (đựng hàng)
    • a carton of cigarettes
      một tút thuốc lá
  2. bìa cứng (để làm hộp)
  3. vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)