carton

/'kɑ:tən/
danh từ
  1. hộp bìa cứng (đựng hàng)
    • a carton of cigarettes
      một tút thuốc lá
  2. bìa cứng (để làm hộp)
  3. vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

carton
A child pours milk from a carton into a glass.