carton
/'kɑ:tən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp bìa cứng (đựng hàng): Một vật chứa được làm từ vật liệu giấy dày, cứng (bìa cứng), thường có nắp gập và dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.
- Lượng chứa trong một hộp bìa cứng: Một đơn vị đo lường chỉ số lượng sản phẩm vừa đủ để đựng đầy một hộp bìa cứng tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please recycle the milk carton after use. (Hãy tái chế hộp sữa giấy sau khi dùng.)
- We need to buy a carton of eggs for the recipe. (Chúng ta cần mua một vỉ trứng cho công thức này.)
- The toys are shipped in a sturdy carton. (Những món đồ chơi được vận chuyển trong một thùng bìa cứng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in cartons": được đóng gói trong các hộp bìa cứng.
- The books were packed in cartons for the move. (Những cuốn sách được đóng vào các thùng carton để chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Cartonful (n): một lượng đầy một hộp bìa cứng.
- Cardboard box (n): thùng/hộp bìa cứng (cách gọi thông thường, đồng nghĩa gần).
- Box (n): hộp, thùng (nghĩa rộng hơn, có thể làm từ nhiều chất liệu).
Từ đồng nghĩa
- Cardboard container: vật chứa bằng bìa cứng.
- Case: thùng, hòm (thường chắc chắn hơn).
danh từ
- hộp bìa cứng (đựng hàng)
- a carton of cigarettesmột tút thuốc lá
- bìa cứng (để làm hộp)
- vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)