coordonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phối hợp, điều phối: Hành động sắp xếp, tổ chức các phần tử khác nhau (công việc, hoạt động, nỗ lực) để chúng hoạt động nhịp nhàng và hiệu quả hướng tới một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chef de projet doit coordonner les efforts de toutes les équipes. (Trưởng dự án phải phối hợp các nỗ lực của tất cả các nhóm.)
- Il est difficile de coordonner les emplois du temps de chacun. (Thật khó để điều phối lịch trình của mỗi người.)
- Elle coordonne la logistique pour l'événement. (Cô ấy điều phối hậu cần cho sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coordonner ses mouvements": Phối hợp các cử động của mình.
- Le danseur doit parfaitement coordonner ses mouvements avec la musique. (Vũ công phải phối hợp hoàn hảo các cử động của mình với âm nhạc.)
- "Être chargé de coordonner": Được giao nhiệm vụ điều phối.
- Un comité est chargé de coordonner les actions humanitaires. (Một ủy ban được giao nhiệm vụ điều phối các hành động nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Coordination (danh từ giống cái): Sự phối hợp, sự điều phối.
- La coordination entre les services est essentielle. (Sự phối hợp giữa các bộ phận là điều cốt yếu.)
- Coordinateur/Coordinatrice (danh từ): Người điều phối, điều phối viên.
- Elle est la coordinatrice du programme. (Cô ấy là điều phối viên của chương trình.)
- Coordonné, e (tính từ): Được phối hợp, ăn khớp.
- Une action coordonnée. (Một hành động được phối hợp nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Organiser: Tổ chức, sắp xếp.
- Harmoniser: Hài hòa hóa, làm cho ăn khớp.
- Régler: Điều chỉnh, sắp đặt.
Từ trái nghĩa
- Désorganiser: Làm mất trật tự, làm rối loạn.
- Séparer: Tách rời, chia cắt.
ngoại động từ
- phối hợp
- Coordonner ses activitésphối hợp hoạt động