corium

Học thuật
Thân thiện
corium

A cross-section diagram shows the corium beneath the epidermis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Lớp trung của da: Lớp da nằm ngay bên dưới lớp biểu bì (epidermis), chứa các mạch máu, dây thần kinh, nang lông, tuyến mồ hôi các sợi collagen, elastin.
    • Lớp mạch liên kết: Lớp dày, nhiều mạch máu, đóng vai trò nâng đỡ nuôi dưỡng cho lớp biểu bì bên trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corium is rich in blood vessels and nerve endings. (Lớp trung rất giàu mạch máu đầu dây thần kinh.)
    • Burns that damage the corium often require skin grafts. (Những vết bỏng làm tổn thương lớp trung thường cần phải ghép da.)
    • The structure of the corium provides both strength and elasticity to the skin. (Cấu trúc của lớp trung mang lại cả độ bền tính đàn hồi cho da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu, "corium" thuật ngữ chuyên môn đồng nghĩa với "dermis". Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo y khoa.
    • The biopsy sample included both the epidermis and the corium. (Mẫu sinh thiết bao gồm cả lớp biểu bì lớp trung .)
Biến thể từ gần giống
  • Dermis (n): Lớp trung . Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "corium" trong cả tiếng Anh thông thường y học.
  • Cutis vera (n): Một thuật ngữ Latin khác chỉ lớp trung của da.
Từ đồng nghĩa
  • Dermis: Lớp trung .
  • Cutis vera: Lớp da thật (lớp trung ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "corium" do đây một danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corium".

corium

A cross-section diagram shows the corium beneath the epidermis.

Noun
  1. lớp trung của da
  2. (giải phẫu) mảnh đệm; lớp mạch liên kết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống