corked
/'kɔ:kt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi nút chai (rượu): Dùng để mô tả rượu, đặc biệt là rượu vang, đã bị hỏng hương vị do tiếp xúc với một chiếc nút chai bị lỗi. Mùi này thường được mô tả là mốc hoặc ẩm mốc.
- Được đóng bằng nút chai: Chỉ trạng thái của một vật chứa (như chai lọ) đã được đậy kín bằng nút chai.
- Bị bôi đen bằng than bần: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc bị làm cho có màu đen bằng chất liệu như than từ vỏ cây sồi bần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This bottle of wine is corked; it smells musty. (Chai rượu vang này bị mùi nút chai; nó có mùi ẩm mốc.)
- Make sure the jar is properly corked to preserve the contents. (Hãy đảm bảo lọ được đóng nút chai đúng cách để bảo quản đồ bên trong.)
- The old photograph was corked at the edges. (Tấm ảnh cũ bị bôi đen ở các mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be corked": Thường được dùng trong ngữ cảnh nếm rượu để chỉ một chai rượu đã bị hỏng. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong ngành rượu vang.
- The sommelier identified the bottle as corked immediately upon smelling it. (Chuyên gia rượu đã xác định chai rượu bị mùi nút chai ngay khi ngửi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cork (danh từ): Nút chai, làm từ vỏ cây sồi bần.
- He pulled the cork out of the wine bottle. (Anh ấy rút nút chai ra khỏi chai rượu.)
- Cork (động từ): Đóng nút chai, bịt kín bằng nút chai.
- Cork the bottle tightly after use. (Hãy đóng nút chai thật chặt sau khi dùng.)
- Corky (tính từ): Có mùi vị hoặc đặc tính giống nút chai (đôi khi dùng để mô tả hương vị của rượu vang một cách tích cực, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực tương tự "corked").
Từ đồng nghĩa
- Tainted (bị nhiễm, bị hỏng): Đối với nghĩa rượu bị hỏng.
- Musty (ẩm mốc): Để mô tả mùi đặc trưng của rượu bị "corked".
- Sealed with a cork (được đóng bằng nút chai): Đối với nghĩa vật lý.
Từ trái nghĩa
- Sound (tốt, không bị lỗi): Dùng cho rượu vang có chất lượng tốt.
- Uncorked (đã mở nút, không đóng nút): Chỉ trạng thái chưa hoặc không còn được đậy bằng nút chai.
Thành ngữ liên quan
- "To draw/pull the cork": Mở chai rượu (theo nghĩa đen là rút nút chai ra).
- It's time to draw the cork and celebrate. (Đã đến lúc mở chai rượu và ăn mừng.)
tính từ
- có mùi nút chai (rượu)
- đóng bằng nút chai
- bôi đen bằng than bần