corked

/'kɔ:kt/
tính từ
  1. mùi nút chai (rượu)
  2. đóng bằng nút chai
  3. bôi đen bằng than bần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

corked
The sommelier detected a corked bottle of wine.