corky
/'kɔ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất của bần, như bần: Dùng để mô tả thứ gì đó có đặc tính giống với chất liệu bần (cork), thường là về kết cấu xốp, nhẹ hoặc đàn hồi.
- Vui vẻ, hăng hái, hiếu động: (Thông tục) Dùng để mô tả một người có tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng và niềm vui.
- Nhẹ dạ, xốc nổi, tếu: (Thông tục) Có thể chỉ tính cách hơi bồng bột, thiếu nghiêm túc hoặc có phần khôi hài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa vật chất):
- The corky bark of the tree was soft to the touch. (Lớp vỏ cây có tính chất như bần rất mềm khi chạm vào.)
- Tính từ (nghĩa tính cách - vui vẻ):
- She has a corky personality that lights up the room. (Cô ấy có tính cách vui vẻ khiến căn phòng bừng sáng.)
- Tính từ (nghĩa tính cách - xốc nổi):
- His corky decision led to an unexpected adventure. (Quyết định xốc nổi của anh ấy đã dẫn đến một cuộc phiêu lưu bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corky" trong ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: làm vườn, thực vật học): Có thể dùng để mô tả phần thân, rễ hoặc quả có kết cấu xốp, xơ giống bần.
- The plant's stem had a corky texture. (Thân cây có kết cấu xốp như bần.)
- "Corky" như một biệt danh: Thường được dùng làm biệt danh cho một người có tính cách đặc biệt vui tươi và năng động.
- Everyone called him Corky because of his endless enthusiasm. (Mọi người gọi anh ấy là Corky vì sự nhiệt tình vô tận của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cork (danh từ): Chất liệu bần, nút chai.
- We pulled the cork out of the wine bottle. (Chúng tôi rút nút chai ra khỏi chai rượu.)
- Corked (tính từ): (Thường dùng cho rượu) Bị hỏng hương vị do nút chai.
- This bottle of wine is corked. (Chai rượu này bị hỏng do nút chai.)
Từ đồng nghĩa
- Bouncy: Nảy lên, tràn đầy năng lượng (cho nghĩa vui vẻ, hiếu động).
- Buoyant: Vui vẻ, lạc quan.
- Frivolous: Nhẹ dạ, không đứng đắn (cho nghĩa xốc nổi).
- Spongy: Có tính xốp, đàn hồi (cho nghĩa vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "corky" là tính từ, không hình thành phrasal verb thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "corky".)
tính từ
- như li e, như bần
- (thông tục) vui vẻ, hăng hái, hiếu động
- (thông tục) nhẹ dạ, xốc nổi, tếu