profusion
/profusion/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có rất nhiều, sự dồi dào, sự phong phú: Chỉ tình trạng có số lượng lớn, đa dạng hoặc dư thừa một thứ gì đó, thường theo cách gây ấn tượng mạnh.
- Sự tràn ngập, sự thừa thãi: Nhấn mạnh đến mức độ nhiều đến mức dư thừa hoặc tràn lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was a profusion of colors in the spring. (Khu vườn là một sự tràn ngập màu sắc vào mùa xuân.)
- He offered his apologies with a profusion of words. (Anh ấy đưa ra lời xin lỗi với một lượng từ ngữ rất nhiều.)
- The market offers a profusion of fresh fruits. (Chợ cung cấp một sự dồi dào trái cây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in profusion": với số lượng rất lớn, dồi dào.
- Wildflowers grew in profusion along the path. (Hoa dại mọc dày đặc/la liệt dọc theo lối đi.)
- Dùng để mô tả sự phong phú, đa dạng một cách tích cực hoặc đôi khi là sự quá mức cần thiết.
- The report was criticized for its profusion of technical jargon. (Báo cáo bị chỉ trích vì sự thừa thãi thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Profuse (tính từ): nhiều, dồi dào, rộng rãi.
- She was profuse in her thanks. (Cô ấy nhiệt tình/nồng nhiệt trong lời cảm ơn.)
- Profuseness (danh từ): (cũ) nghĩa tương tự "profusion".
Từ đồng nghĩa
- Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
- Plethora: sự thừa thãi, sự dư thừa (thường mang nghĩa hơi tiêu cực).
- Cornucopia: sự dồi dào, nguồn cung cấp phong phú (từ mang tính hình tượng).
- Myriad: vô số.
Từ trái nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm.
- Lack: sự thiếu hụt.
- Paucity: sự ít ỏi.
Thành ngữ liên quan
- A profusion of: Một lượng lớn (cái gì đó). Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- The table was decorated with a profusion of candles and flowers. (Chiếc bàn được trang trí với vô số nến và hoa.)
danh từ
- sự có nhiều, sự thừa thãi, sự dồi dào, sự vô khối ((cũng) profuseness)