coronaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) (có) hình vành, thuộc về vành: Từ này mô tả hình dạng giống như một vòng tròn hoặc một vành đai, hoặc chỉ những cấu trúc có hình dạng như vậy trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'artère coronaire est essentielle pour irriguer le cœur. (Động mạch vành rất cần thiết để nuôi dưỡng tim.)
- Une structure coronaire entoure la partie supérieure de l'organe. (Một cấu trúc hình vành bao quanh phần trên của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Circulation coronaire": tuần hoàn vành, chỉ hệ thống lưu thông máu xung quanh tim.
- Un problème de circulation coronaire peut être grave. (Một vấn đề về tuần hoàn vành có thể nghiêm trọng.)
"Sillon coronaire": rãnh vành, một thuật ngữ giải phẫu chỉ đường rãnh có hình vành.
- Le sillon coronaire délimite différentes parties du cœur. (Rãnh vành phân định các phần khác nhau của tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Coronairement (trạng từ): một cách hình vành (ít dùng).
- Coronarite (danh từ giống cái): viêm động mạch vành.
- Coronarien/ne (tính từ/danh từ): (thuộc) động mạch vành; người mắc bệnh động mạch vành.
- Un patient coronarien. (Một bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành.)
Từ đồng nghĩa
- Annulaire: có hình vòng, hình nhẫn (nhấn mạnh hình dạng hơn là chức năng giải phẫu cụ thể).
- Circulaire: hình tròn, vòng tròn (nghĩa rộng hơn, không chuyên ngành).
Lưu ý
- Từ "coronaire" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học, đặc biệt liên quan đến tim.
- Trong cách sử dụng phổ biến nhất, nó thường đi kèm với "artère" (động mạch) để tạo thành cụm danh từ "artère coronaire" (động mạch vành).
tính từ
- (giải phẫu) (có) hình vành
- Artère coronaiređộng mạch vành