coroner

/'kɔrənə/
Học thuật
Thân thiện
coroner

Le coroner examine la scène d'un accident de voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên cảnh sát tư pháp Anh: Một viên chức tư phápAnh một số quốc gia theo hệ thống luật pháp Anh, nhiệm vụ chínhđiều tra các trường hợp tử vong bất thường, đột ngột hoặc bạo lực để xác định nguyên nhân hoàn cảnh cái chết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le coroner a ouvert une enquête sur la mort du célèbre écrivain. (Nhân viên cảnh sát tư pháp đã mở cuộc điều tra về cái chết của nhà văn nổi tiếng.)
    • Le rapport du coroner a conclu à une mort accidentelle. (Báo cáo của nhân viên cảnh sát tư pháp kết luậnmột cái chết do tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enquête du coroner": cuộc điều tra của nhân viên cảnh sát tư pháp.

    • L'enquête du coroner a révélé de nouveaux éléments. (Cuộc điều tra của nhân viên cảnh sát tư pháp đã tiết lộ những yếu tố mới.)
  • "audience du coroner": phiên tòa điều tra của nhân viên cảnh sát tư pháp.

    • La famille a été convoquée à l'audience du coroner. (Gia đình đã được triệu tập đến phiên tòa điều tra của nhân viên cảnh sát tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coroner's court (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh tiếng Pháp) (n): Tòa án điều tra của nhân viên cảnh sát tư pháp.
    • L'affaire sera jugée au coroner's court. (Vụ việc sẽ được xét xử tại tòa án điều tra của nhân viên cảnh sát tư pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Médecin légiste: Bác sĩ pháp y (chuyên về khám nghiệm tử thi, có thể phối hợp với coroner nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa coronermột chức vụ tư pháp).
  • Enquêteur judiciaire: Điều tra viên tư pháp (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong điều tra tử vong).
coroner

Le coroner examine la scène d'un accident de voiture.

danh từ giống đực
  1. nhân viên cảnh sát tư pháp Anh