corporality

/,kɔ:pə'ræliti/
danh từ
  1. tính hữu hình, tính cụ thể
  2. cơ thể, thân thể
  3. (số nhiều) nhu cầu của cơ thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

corporality
A person feels the corporality of a smooth stone in their hand.