corporeality

/kɔ:,pɔ:ri'æliti/
Học thuật
Thân thiện
corporeality

The sculpture emphasizes the corporeality of the human form.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vật chất: Chất lượng của việc tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan.
    • Tính cụ thể, tính hữu hình: Trạng thái thực, có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc cảm nhận một cách vật , trái ngược với những thứ trừu tượng hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sculpture emphasizes the corporeality of the human form. (Bức tượng nhấn mạnh tính vật chất/hữu hình của hình dáng con người.)
    • Philosophers have long debated the relationship between mind and corporeality. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về mối quan hệ giữa tâm trí tính vật chất.)
    • The pain reminded her of her own corporeality. (Cơn đau nhắc ấy nhớ về tính thể xác/hữu hình của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học thần học: Khái niệm này thường được dùng để thảo luận về bản chất của sự tồn tại, sự sống lại của thể xác, hoặc sự khác biệt giữa linh hồn thể xác.

    • The doctrine addresses the corporeality of the soul after resurrection. (Giáo này đề cập đến tính thể xác của linh hồn sau khi phục sinh.)
  • Trong nghệ thuật phê bình: Dùng để mô tả cách một tác phẩm nghệ thuật (như điêu khắc, hội họa) truyền tải cảm giác về khối lượng, trọng lượng sự hiện diện vật .

    • The painter captured the corporeality of the fruit in stunning detail. (Họa sĩ đã nắm bắt được tính hữu hình của trái cây một cách chi tiết tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporeal (tính từ): (thuộc về) thể xác, vật chất, hữu hình.
    • corporeal needs (những nhu cầu thể xác)
  • Incorporality (danh từ): Tính phi vật chất, tính vô hình. (Từ trái nghĩa)
  • Physicality (danh từ): Tính chất vật , tính thể chất. (Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn)
Từ đồng nghĩa
  • Physicalness: Tính chất vật .
  • Materiality: Tính vật chất.
  • Tangibility: Tính hữu hình, có thể sờ thấy được.
  • Concreteness: Tính cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Incorporality: Tính phi vật chất.
  • Immateriality: Tính phi vật chất.
  • Spirituality: Tính tinh thần, linh hồn.
  • Abstractness: Tính trừu tượng.
corporeality

The sculpture emphasizes the corporeality of the human form.

danh từ
  1. tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "corporeality"