immateriality

/'imə,tiəri'æliti/
Học thuật
Thân thiện
immateriality

The judge dismissed the argument as a point of immateriality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô hình, tính phi vật chất: Chất lượng của việc không hình thể vật hoặc không được cấu tạo từ vật chất.
    • Sự không quan trọng, sự không thiết yếu: Trạng thái của việc không sự liên quan hoặc tầm quan trọng đáng kể; sự không cần thiết phải xem xét thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immateriality of thoughts and dreams fascinates philosophers. (Tính phi vật chất của suy nghĩ giấc mơ làm các triết gia say mê.)
    • The lawyer argued for the immateriality of the minor discrepancy to the main case. (Luật sư biện luận về sự không quan trọng của điểm sai lệch nhỏ đối với vụ án chính.)
    • In digital art, we often explore the immateriality of the medium. (Trong nghệ thuật số, chúng ta thường khám phá tính vô hình của phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc bằng chứng không ảnh hưởng quyết định đến kết quả của một vụ việc.

    • The judge ruled on the immateriality of the evidence, stating it did not affect the core issue. (Thẩm phán phán quyết về tính không quan trọng của chứng cứ, nói rằng không ảnh hưởng đến vấn đề cốt lõi.)
  • Trong triết học tôn giáo: Dùng để thảo luận về bản chất của linh hồn, ý thức, hoặc các thực thể không thuộc về thế giới vật chất.

    • Many spiritual traditions emphasize the immateriality of the soul. (Nhiều truyền thống tâm linh nhấn mạnh tính phi vật chất của linh hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Immaterial (tính từ): vô hình, phi vật chất; không quan trọng, không thiết yếu.

    • Ghosts are considered immaterial beings. (Ma được coi những thực thể vô hình.)
    • The details are immaterial to the final decision. (Các chi tiết không quan trọng đối với quyết định cuối cùng.)
  • Immaterially (trạng từ): một cách phi vật chất; một cách không đáng kể.

    • The two opinions differ only immaterially. (Hai ý kiến chỉ khác nhau một cách không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "tính vô hình"):
    • Incorporeality: tính phi vật thể, tính không thân xác.
    • Intangibility: tính vô hình, tính không thể chạm vào.
  • Danh từ (nghĩa "sự không quan trọng"):
    • Irrelevance: sự không liên quan, sự không thích đáng.
    • Insignificance: sự không quan trọng, sự tầm thường.
    • Triviality: tính tầm thường, tính vụn vặt.
Từ trái nghĩa
  • Materiality: tính vật chất, tính hữu hình; tầm quan trọng.
  • Tangibility: tính hữu hình, tính có thể sờ thấy.
  • Relevance: sự liên quan, sự thích đáng.
  • Significance: tầm quan trọng, ý nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • A matter of immateriality: Một vấn đề không quan trọng.
    • Whether we go today or tomorrow is a matter of immateriality. (Việc chúng ta đi hôm nay hay ngày mai một vấn đề không quan trọng.)
immateriality

The judge dismissed the argument as a point of immateriality.

danh từ
  1. tính vô hình, tính phi vật chất
  2. sự không quan trọng

Từ đồng nghĩa